Giá AMD
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$0,00
Long cháy
$0,00
Short cháy
$0,00
Số lệnh
0
Khối lượng 24h theo sàn — $273,60 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $132,78 triệu | 48,5 % | |
| $47,38 triệu | 17,3 % | |
| $27,80 triệu | 10,2 % | |
| $20,94 triệu | 7,7 % | |
| $14,16 triệu | 5,2 % | |
| $11,91 triệu | 4,4 % | |
| $5,65 triệu | 2,1 % | |
| $4,70 triệu | 1,7 % | |
| $4,49 triệu | 1,6 % | |
| $1,29 triệu | 0,5 % | |
| $1,10 triệu | 0,4 % | |
| $806,75 nghìn | 0,3 % | |
| $454,47 nghìn | 0,2 % | |
| $83,67 nghìn | 0,0 % | |
| $51,61 nghìn | 0,0 % |
AMD là gì?
AMD là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 797 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $855911.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của AMD: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
AMD theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 AMD |
|---|---|
| VND | 13.652.774 ₫ |
| USD | 528,48 US$ |
| EUR | 474,16 € |
| CNY | 3.530,53 CN¥ |
| JPY | 83.450 ¥ |
| KRW | 708.290 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.