Đợt thanh lý lịch sử
Xếp hạng những ngày thanh lý dữ dội nhất.
| # | Ngày | Sự kiện | Tổng | Long | Short | Trader bị thanh lý | Biên độ BTC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2025-10-10 | Căng thẳng thương mại và thuế quan | $19,16 tỷ | $16,70 tỷ | $2,46 tỷ | 1.625.100 | 17,3 % |
| 2 | 2021-04-18 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $9,94 tỷ | $9,03 tỷ | $912,00 triệu | 1.029.600 | 15,3 % |
| 3 | 2021-05-19 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $9,01 tỷ | $7,87 tỷ | $1,15 tỷ | 838.400 | 25,6 % |
| 4 | 2021-02-22 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $4,10 tỷ | $3,69 tỷ | $403,00 triệu | 427.100 | 14,9 % |
| 5 | 2021-09-07 | Thị trường sập nhanh | $3,65 tỷ | $3,33 tỷ | $318,00 triệu | 371.800 | 20,6 % |
| 6 | 2025-09-22 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $3,62 tỷ | $2,99 tỷ | $627,00 triệu | 448.400 | 3,4 % |
| 7 | 2026-08-19 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $3,26 tỷ | $153,03 triệu | $3,11 tỷ | 0 | 0,0 % |
| 8 | 2021-02-23 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $3,15 tỷ | $2,43 tỷ | $727,00 triệu | 456.300 | 17,3 % |
| 9 | 2021-04-23 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $2,92 tỷ | $2,35 tỷ | $567,00 triệu | 473.100 | 14,0 % |
| 10 | 2021-04-16 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $2,77 tỷ | $1,91 tỷ | $854,00 triệu | 544.100 | 6,1 % |
| 11 | 2026-01-31 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $2,56 tỷ | $2,41 tỷ | $155,00 triệu | 423.600 | 10,4 % |
| 12 | 2021-05-13 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $2,47 tỷ | $2,08 tỷ | $386,00 triệu | 271.400 | 18,2 % |
| 13 | 2021-01-11 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $2,32 tỷ | $1,88 tỷ | $437,00 triệu | 251.600 | 21,8 % |
| 14 | 2025-08-14 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $2,12 tỷ | $1,68 tỷ | $433,00 triệu | 242.100 | 6,1 % |
| 15 | 2021-03-15 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $2,12 tỷ | $1,94 tỷ | $178,00 triệu | 182.700 | 10,5 % |
| 16 | 2021-02-20 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $2,04 tỷ | $1,58 tỷ | $455,00 triệu | 252.400 | 6,8 % |
| 17 | 2021-03-24 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,98 tỷ | $1,75 tỷ | $229,00 triệu | 265.500 | 10,2 % |
| 18 | 2021-04-22 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,86 tỷ | $1,47 tỷ | $391,00 triệu | 282.800 | 6,8 % |
| 19 | 2021-04-14 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,85 tỷ | $1,40 tỷ | $449,00 triệu | 316.400 | 4,1 % |
| 20 | 2021-12-04 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,84 tỷ | $1,44 tỷ | $402,00 triệu | 325.300 | 24,3 % |
| 21 | 2021-01-04 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,84 tỷ | $1,54 tỷ | $295,00 triệu | 138.700 | 18,3 % |
| 22 | 2021-04-07 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,81 tỷ | $1,60 tỷ | $202,00 triệu | 309.700 | 5,3 % |
| 23 | 2021-02-15 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,79 tỷ | $1,59 tỷ | $194,00 triệu | 273.900 | 7,7 % |
| 24 | 2021-05-04 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,78 tỷ | $1,40 tỷ | $384,00 triệu | 202.100 | 8,1 % |
| 25 | 2025-08-01 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,74 tỷ | $1,51 tỷ | $232,00 triệu | 230.600 | 2,9 % |
| 26 | 2025-02-03 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,72 tỷ | $1,25 tỷ | $470,00 triệu | 514.200 | 11,6 % |
| 27 | 2024-12-09 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,71 tỷ | $1,55 tỷ | $155,00 triệu | 569.000 | 7,2 % |
| 28 | 2021-05-10 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,68 tỷ | $1,41 tỷ | $274,00 triệu | 233.700 | 5,1 % |
| 29 | 2025-08-25 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,67 tỷ | $1,35 tỷ | $320,00 triệu | 218.700 | 3,9 % |
| 30 | 2021-01-29 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,67 tỷ | $881,00 triệu | $784,00 triệu | 276.100 | 21,9 % |
| 31 | 2026-08-21 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,62 tỷ | $333,45 triệu | $1,29 tỷ | 0 | 0,0 % |
| 32 | 2021-05-17 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,59 tỷ | $1,18 tỷ | $413,00 triệu | 217.000 | 9,7 % |
| 33 | 2021-05-23 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,49 tỷ | $1,09 tỷ | $400,00 triệu | 288.100 | 19,1 % |
| 34 | 2021-01-10 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,45 tỷ | $1,21 tỷ | $246,00 triệu | 140.700 | 7,2 % |
| 35 | 2021-05-16 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,42 tỷ | $1,17 tỷ | $251,00 triệu | 194.400 | 12,2 % |
| 36 | 2021-07-26 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,39 tỷ | $362,00 triệu | $1,03 tỷ | 135.700 | 38,0 % |
| 37 | 2021-03-22 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,38 tỷ | $1,25 tỷ | $134,00 triệu | 191.400 | 8,5 % |
| 38 | 2021-04-10 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,32 tỷ | $606,00 triệu | $718,00 triệu | 156.300 | 6,7 % |
| 39 | 2021-05-21 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,31 tỷ | $1,01 tỷ | $303,00 triệu | 222.600 | 21,9 % |
| 40 | 2021-02-08 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,25 tỷ | $338,00 triệu | $912,00 triệu | 119.800 | 20,2 % |
| 41 | 2021-01-21 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,24 tỷ | $1,01 tỷ | $229,00 triệu | 144.900 | 13,7 % |
| 42 | 2021-09-20 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,23 tỷ | $1,11 tỷ | $123,00 triệu | 266.100 | 10,3 % |
| 43 | 2025-09-25 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,20 tỷ | $1,10 tỷ | $107,00 triệu | 266.700 | 4,3 % |
| 44 | 2025-08-24 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,19 tỷ | $841,00 triệu | $353,00 triệu | 143.700 | 4,5 % |
| 45 | 2021-02-26 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,19 tỷ | $751,00 triệu | $443,00 triệu | 168.500 | 9,2 % |
| 46 | 2024-03-05 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,17 tỷ | $880,00 triệu | $291,00 triệu | 319.000 | 15,0 % |
| 47 | 2022-06-13 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,15 tỷ | $685,00 triệu | $468,00 triệu | 273.900 | 18,7 % |
| 48 | 2025-02-25 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,15 tỷ | $948,00 triệu | $202,00 triệu | 255.400 | 7,1 % |
| 49 | 2021-04-03 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,14 tỷ | $987,00 triệu | $153,00 triệu | 187.700 | 5,1 % |
| 50 | 2021-03-31 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,14 tỷ | $843,00 triệu | $293,00 triệu | 173.500 | 5,1 % |
| 51 | 2021-02-10 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,12 tỷ | $908,00 triệu | $208,00 triệu | 186.600 | 8,2 % |
| 52 | 2021-04-13 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,12 tỷ | $397,00 triệu | $719,00 triệu | 153.200 | 6,7 % |
| 53 | 2024-12-05 | Đợt thanh lý quy mô lớn | $1,10 tỷ | $817,00 triệu | $280,00 triệu | 208.200 | 14,6 % |