Phân bố lãi lỗ
Ví Hyperliquid nhóm theo quy mô tài khoản (toàn lịch sử).
| Quy mô tài khoản | Số ví | Ví lãi | Ví lỗ | Tổng lãi | Tổng lỗ |
|---|---|---|---|---|---|
| $0 – $100 | 19.405 | 6.358 | 12.913 | $3,75 tỷ | $-2,79 tỷ |
| $100 – $1 nghìn | 3.137 | 892 | 2.232 | $496,13 triệu | $-375,61 triệu |
| $1 nghìn – $10 nghìn | 3.630 | 1.066 | 2.556 | $677,81 triệu | $-398,93 triệu |
| $10 nghìn – $100 nghìn | 4.933 | 2.527 | 2.397 | $592,02 triệu | $-407,67 triệu |
| $100 nghìn – $1 triệu | 11.261 | 9.104 | 1.724 | $2,60 tỷ | $-519,09 triệu |
| $1 triệu – $10 triệu | 2.278 | 1.925 | 250 | $4,72 tỷ | $-510,33 triệu |
| $10 triệu – $100 triệu | 313 | 273 | 26 | $4,96 tỷ | $-186,38 triệu |
| > $100 triệu | 20 | 16 | 4 | $1,99 tỷ | $-2,00 nghìn |