Phân bố lãi lỗ
Ví Hyperliquid nhóm theo quy mô tài khoản (toàn lịch sử).
| Quy mô tài khoản | Số ví | Ví lãi | Ví lỗ | Tổng lãi | Tổng lỗ |
|---|---|---|---|---|---|
| $0 – $100 | 20.987 | 6.885 | 13.959 | $3,73 tỷ | $-2,88 tỷ |
| $100 – $1 nghìn | 3.302 | 903 | 2.387 | $568,56 triệu | $-415,95 triệu |
| $1 nghìn – $10 nghìn | 3.944 | 1.176 | 2.761 | $727,92 triệu | $-472,21 triệu |
| $10 nghìn – $100 nghìn | 5.150 | 2.603 | 2.537 | $599,18 triệu | $-500,02 triệu |
| $100 nghìn – $1 triệu | 12.009 | 9.755 | 1.862 | $2,88 tỷ | $-479,58 triệu |
| $1 triệu – $10 triệu | 2.449 | 2.096 | 277 | $4,83 tỷ | $-564,48 triệu |
| $10 triệu – $100 triệu | 385 | 361 | 16 | $5,70 tỷ | $-151,41 triệu |
| > $100 triệu | 22 | 17 | 4 | $2,55 tỷ | $-2,00 nghìn |