Giá ESIM
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$0,00
Long cháy
$0,00
Short cháy
$0,00
Số lệnh
0
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| -0,5587 % |
Khối lượng 24h theo sàn — $8,78 nghìn
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $8,78 nghìn | 100,0 % |
ESIM là gì?
ESIM là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 874 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $20.11M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ESIM: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ESIM theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ESIM |
|---|---|
| VND | 3.863 ₫ |
| USD | 0,1495 US$ |
| EUR | 0,1337 € |
| CNY | 0,9994 CN¥ |
| JPY | 24 ¥ |
| KRW | 198 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.