Giá EURC
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$0,00
Long cháy
$0,00
Short cháy
$0,00
Số lệnh
0
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| 0,0009 % |
Khối lượng 24h theo sàn — $1,10 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $1,10 triệu | 100,0 % |
EURC là gì?
EURC là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 108 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $472.75M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của EURC: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
EURC theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 EURC |
|---|---|
| VND | 29.854 ₫ |
| USD | 1,15 US$ |
| EUR | 0,9997 € |
| CNY | 7,73 CN¥ |
| JPY | 179 ¥ |
| KRW | 1.575 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.