Giá FET
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$370,70 nghìn
Long cháy
$358,93 nghìn
Short cháy
$11,77 nghìn
Số lệnh
199
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 48,7 % | 51,4 % | 0,95 |
Khối lượng 24h theo sàn — $88,07 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $34,96 triệu | 39,7 % | |
| $19,40 triệu | 22,0 % | |
| $6,83 triệu | 7,8 % | |
| $5,25 triệu | 6,0 % | |
| $4,62 triệu | 5,2 % | |
| $4,05 triệu | 4,6 % | |
| $2,85 triệu | 3,2 % | |
| $2,61 triệu | 3,0 % | |
| $2,19 triệu | 2,5 % | |
| $1,97 triệu | 2,2 % | |
| $1,70 triệu | 1,9 % | |
| $843,91 nghìn | 1,0 % | |
| $562,04 nghìn | 0,6 % | |
| $123,26 nghìn | 0,1 % | |
| $92,43 nghìn | 0,1 % |
FET là gì?
FET là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 122 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $343.91M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của FET: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
FET theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 FET |
|---|---|
| VND | 3.854 ₫ |
| USD | 0,1488 US$ |
| EUR | 0,129 € |
| CNY | 1,00 CN¥ |
| JPY | 23 ¥ |
| KRW | 202 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.