Giá FET
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$1,68 triệu
Long cháy
$1,66 triệu
Short cháy
$24,10 nghìn
Số lệnh
507
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 55,1 % | 44,9 % | 1,23 |
Khối lượng 24h theo sàn — $221,86 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $93,93 triệu | 42,3 % | |
| $47,35 triệu | 21,3 % | |
| $18,57 triệu | 8,4 % | |
| $14,04 triệu | 6,3 % | |
| $10,35 triệu | 4,7 % | |
| $7,98 triệu | 3,6 % | |
| $7,77 triệu | 3,5 % | |
| $6,71 triệu | 3,0 % | |
| $4,31 triệu | 1,9 % | |
| $4,23 triệu | 1,9 % | |
| $3,49 triệu | 1,6 % | |
| $2,62 triệu | 1,2 % | |
| $265,99 nghìn | 0,1 % | |
| $225,97 nghìn | 0,1 % | |
| $26,33 nghìn | 0,0 % |
FET là gì?
FET là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 121 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $376.97M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của FET: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
FET theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 FET |
|---|---|
| VND | 4.206 ₫ |
| USD | 0,1631 US$ |
| EUR | 0,1461 € |
| CNY | 1,09 CN¥ |
| JPY | 26 ¥ |
| KRW | 218 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.