Giá FLOKI
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$1,17 nghìn
Long cháy
$876,02
Short cháy
$297,48
Số lệnh
2
Khối lượng 24h theo sàn — $13,17 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $5,38 triệu | 40,9 % | |
| $3,86 triệu | 29,3 % | |
| $1,64 triệu | 12,4 % | |
| $645,57 nghìn | 4,9 % | |
| $612,80 nghìn | 4,7 % | |
| $337,45 nghìn | 2,6 % | |
| $333,83 nghìn | 2,5 % | |
| $226,92 nghìn | 1,7 % | |
| $122,85 nghìn | 0,9 % | |
| $15,17 nghìn | 0,1 % | |
| $3,67 nghìn | 0,0 % | |
| $2,11 nghìn | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
FLOKI là gì?
FLOKI là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 155 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $240.92M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của FLOKI: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
FLOKI theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 FLOKI |
|---|---|
| VND | 0,646 ₫ |
| USD | 0,00002497 US$ |
| EUR | 0,00002153 € |
| CNY | 0,0001677 CN¥ |
| JPY | 0,003836 ¥ |
| KRW | 0,03353 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.