Giá TURBO
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$2,50 nghìn
Long cháy
$2,15 nghìn
Short cháy
$344,96
Số lệnh
7
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 47,8 % | 52,3 % | 0,91 |
Khối lượng 24h theo sàn — $9,91 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $3,17 triệu | 32,0 % | |
| $2,40 triệu | 24,2 % | |
| $1,47 triệu | 14,9 % | |
| $960,19 nghìn | 9,7 % | |
| $805,12 nghìn | 8,1 % | |
| $368,68 nghìn | 3,7 % | |
| $246,90 nghìn | 2,5 % | |
| $141,72 nghìn | 1,4 % | |
| $117,24 nghìn | 1,2 % | |
| $77,92 nghìn | 0,8 % | |
| $75,26 nghìn | 0,8 % | |
| $54,31 nghìn | 0,5 % | |
| $11,12 nghìn | 0,1 % | |
| $8,56 nghìn | 0,1 % | |
| $0,09 | 0,0 % |
TURBO là gì?
TURBO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 399 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $60.37M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của TURBO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
TURBO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 TURBO |
|---|---|
| VND | 23 ₫ |
| USD | 0,0008747 US$ |
| EUR | 0,0007581 € |
| CNY | 0,005884 CN¥ |
| JPY | 0,1356 ¥ |
| KRW | 1 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.