Giá TURBO
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$197,92 nghìn
Long cháy
$194,69 nghìn
Short cháy
$3,23 nghìn
Số lệnh
144
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 62,7 % | 37,3 % | 1,68 |
Khối lượng 24h theo sàn — $25,79 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $13,45 triệu | 52,2 % | |
| $5,36 triệu | 20,8 % | |
| $3,10 triệu | 12,0 % | |
| $1,16 triệu | 4,5 % | |
| $665,73 nghìn | 2,6 % | |
| $417,37 nghìn | 1,6 % | |
| $388,92 nghìn | 1,5 % | |
| $371,67 nghìn | 1,4 % | |
| $278,07 nghìn | 1,1 % | |
| $257,43 nghìn | 1,0 % | |
| $250,39 nghìn | 1,0 % | |
| $87,27 nghìn | 0,3 % | |
| $7,73 nghìn | 0,0 % | |
| $10,97 | 0,0 % |
TURBO là gì?
TURBO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 423 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $52.23M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của TURBO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
TURBO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 TURBO |
|---|---|
| VND | 20 ₫ |
| USD | 0,0007563 US$ |
| EUR | 0,0006776 € |
| CNY | 0,005049 CN¥ |
| JPY | 0,1194 ¥ |
| KRW | 1 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.