Giá XPT
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$0,00
Long cháy
$0,00
Short cháy
$0,00
Số lệnh
0
Khối lượng 24h theo sàn — $5,83 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $1,68 triệu | 28,9 % | |
| $1,43 triệu | 24,6 % | |
| $1,22 triệu | 20,9 % | |
| $668,58 nghìn | 11,5 % | |
| $335,63 nghìn | 5,8 % | |
| $257,38 nghìn | 4,4 % | |
| $114,62 nghìn | 2,0 % | |
| $64,16 nghìn | 1,1 % | |
| $19,14 nghìn | 0,3 % | |
| $16,30 nghìn | 0,3 % | |
| $9,39 nghìn | 0,2 % | |
| $7,58 nghìn | 0,1 % | |
| $5,29 nghìn | 0,1 % | |
| $25,88 | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
XPT là gì?
XPT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 642 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $1.93M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của XPT: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
XPT theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 XPT |
|---|---|
| VND | 50 ₫ |
| USD | 0,001931 US$ |
| EUR | 0,001729 € |
| CNY | 0,01288 CN¥ |
| JPY | 0,3041 ¥ |
| KRW | 3 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.