Giá XPT
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$0,00
Long cháy
$0,00
Short cháy
$0,00
Số lệnh
0
Khối lượng 24h theo sàn — $12,32 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $5,63 triệu | 45,7 % | |
| $1,61 triệu | 13,0 % | |
| $1,27 triệu | 10,3 % | |
| $1,22 triệu | 9,9 % | |
| $894,73 nghìn | 7,3 % | |
| $700,21 nghìn | 5,7 % | |
| $439,89 nghìn | 3,6 % | |
| $289,34 nghìn | 2,3 % | |
| $106,73 nghìn | 0,9 % | |
| $101,75 nghìn | 0,8 % | |
| $41,27 nghìn | 0,3 % | |
| $13,90 nghìn | 0,1 % | |
| $12,69 nghìn | 0,1 % | |
| $514,78 | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
XPT là gì?
XPT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 642 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $1.93M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của XPT: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
XPT theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 XPT |
|---|---|
| VND | 50 ₫ |
| USD | 0,001931 US$ |
| EUR | 0,001671 € |
| CNY | 0,01298 CN¥ |
| JPY | 0,2981 ¥ |
| KRW | 3 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.