Giá 0G
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$128,31 nghìn
Long cháy
$125,83 nghìn
Short cháy
$2,48 nghìn
Số lệnh
118
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 47,6 % | 52,4 % | 0,91 |
Khối lượng 24h theo sàn — $38,02 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $9,48 triệu | 24,9 % | |
| $9,44 triệu | 24,8 % | |
| $8,45 triệu | 22,2 % | |
| $3,38 triệu | 8,9 % | |
| $2,42 triệu | 6,4 % | |
| $1,43 triệu | 3,7 % | |
| $1,41 triệu | 3,7 % | |
| $875,06 nghìn | 2,3 % | |
| $425,65 nghìn | 1,1 % | |
| $262,01 nghìn | 0,7 % | |
| $202,57 nghìn | 0,5 % | |
| $114,10 nghìn | 0,3 % | |
| $77,96 nghìn | 0,2 % | |
| $32,02 nghìn | 0,1 % | |
| $4,50 nghìn | 0,0 % |
0G là gì?
0G là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 262 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $106.74M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của 0G: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
0G theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 0G |
|---|---|
| VND | 4.520 ₫ |
| USD | 0,175 US$ |
| EUR | 0,157 € |
| CNY | 1,17 CN¥ |
| JPY | 28 ¥ |
| KRW | 234 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.