CoinLike

Chợ dữ liệu crypto — theo dõi cùng lúc các sàn lớn, cập nhật từng phút

bybitcập nhật 09:45 01/11/2026 (giờ VN)

Toàn cảnh 24 giờ

KL phái sinh
$4,49 tỷ
Hợp đồng mở
$11,77 tỷ
Thanh lý
$6,04 triệu
Lệnh thanh lý
5.958

Thanh lý theo coin (24h)

CoinLongShortTổng
ETH$404,87 nghìn$1,01 triệu$1,41 triệu
LSK$281,73 nghìn$275,80 nghìn$557,53 nghìn
BTC$178,58 nghìn$277,37 nghìn$455,95 nghìn
101000PEPE$103,46 nghìn$130,47 nghìn$233,93 nghìn
SOL$141,53 nghìn$90,79 nghìn$232,32 nghìn
AKE$167,63 nghìn$58,95 nghìn$226,58 nghìn
TRX$169,45 nghìn$55,59 nghìn$225,04 nghìn
NEAR$47,46 nghìn$136,78 nghìn$184,24 nghìn
HYPE$111,38 nghìn$49,97 nghìn$161,36 nghìn
BEAM$51,71 nghìn$96,28 nghìn$148,00 nghìn

Hợp đồng mở — top coin

CoinHợp đồng mở
BTC$5,34 tỷ
ETH$1,81 tỷ
SOL$580,70 triệu
HYPE$308,60 triệu
XRP$301,16 triệu
ZEC$157,81 triệu
XAUT$155,04 triệu
NEAR$151,23 triệu
XAU$142,81 triệu
BNB$137,36 triệu
DOGE$107,06 triệu
SUI$78,05 triệu
ENA$74,57 triệu
101000PEPE$72,33 triệu
TRX$71,54 triệu
LIT$68,93 triệu
LINK$63,09 triệu
LTC$61,59 triệu
UNI$61,49 triệu
AVAX$58,54 triệu
SOXL$56,71 triệu
CL$56,53 triệu
AAVE$55,41 triệu
XAG$50,96 triệu
ADA$47,45 triệu

Phí funding — cực trị

CoinPhí
POWR-1,2009 %
BMT-0,5008 %
AKE-0,4143 %
WET-0,3506 %
STEEM-0,2610 %
CVC-0,2592 %
COW-0,2196 %
T-0,1800 %
TRX-0,1771 %
PURR0,1619 %
POLYX-0,1612 %
NIL-0,1571 %
IOST-0,1338 %
RSR-0,1265 %
101000LUNC0,1195 %
COMP-0,0999 %
AGLD-0,0998 %
ATOM-0,0878 %
KNC-0,0747 %
ZAMA-0,0725 %
CYBER-0,0651 %
MEME-0,0623 %
XMR0,0603 %
SOPH-0,0562 %
SUN-0,0558 %

Dự trữ của sàn

Tài sảnSố dưGiá trị7 ngày30 ngàyThị phần
BTC62.596$4,86 tỷ6,7 %8,8 %4,2 %
USDT3.089.145.267$3,09 tỷ-8,1 %-12,4 %6,0 %
ETH607.379$1,37 tỷ-10,6 %-7,3 %4,5 %
USDC658.276.285$658,33 triệu6,0 %-3,4 %6,3 %
XRP284.454.639$356,14 triệu-4,5 %-3,2 %7,6 %
SOL3.642.088$348,32 triệu0,7 %11,8 %10,1 %
DOGE1.438.107.729$109,00 triệu-5,1 %-10,2 %4,9 %
LINK7.411.222$87,34 triệu3,4 %-3,2 %6,1 %
PEPE16.560.099.656.581$82,75 triệu5,4 %2,9 %11,4 %
SUI79.924.730$71,78 triệu0,5 %-2,4 %12,9 %
LTC1.230.949$68,74 triệu361.058,1 %364.995,5 %11,4 %
UNI8.706.058$61,90 triệu10,9 %13,4 %7,5 %
BNB52.608$36,98 triệu-23,9 %-30,4 %16,2 %
AVAX4.203.179$36,04 triệu9,2 %3,1 %11,6 %
DOT21.460.958$20,33 triệu-8,5 %-0,9 %9,8 %
SHIB2.059.345.917.950$9,63 triệu6,0 %-15,0 %1,6 %
ADA49.281.365$9,51 triệu0,4 %-36,1 %4,6 %
TRX14.935.909$4,52 triệu-62,1 %-42,7 %0,1 %
BCH0$25,000,0 %1,0 %0,0 %