Giá Uniswap (UNI)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$1,69 triệu
Long cháy
$1,42 triệu
Short cháy
$260,62 nghìn
Số lệnh
555
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| -0,0031 % | |
| -0,0010 % | |
| 0,0100 % | |
| -0,0030 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,1914 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0028 % | |
| 0,0013 % | |
| -0,0037 % | |
| -0,0045 % | |
| -0,0001 % | |
| 0,0049 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0017 % | |
| 0,0100 % | |
| -0,0031 % | |
| 0,0096 % | |
| -0,0030 % | |
| 0,0072 % | |
| 0,0100 % |
Khối lượng 24h theo sàn — $687,98 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $295,60 triệu | 43,0 % | |
| $118,12 triệu | 17,2 % | |
| $49,07 triệu | 7,1 % | |
| $43,24 triệu | 6,3 % | |
| $31,29 triệu | 4,5 % | |
| $26,92 triệu | 3,9 % | |
| $26,86 triệu | 3,9 % | |
| $23,54 triệu | 3,4 % | |
| $22,92 triệu | 3,3 % | |
| $19,88 triệu | 2,9 % | |
| $10,89 triệu | 1,6 % | |
| $8,25 triệu | 1,2 % | |
| $7,05 triệu | 1,0 % | |
| $2,20 triệu | 0,3 % | |
| $2,14 triệu | 0,3 % |
Uniswap (UNI) là gì?
Uniswap (UNI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 26 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $3.81B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của UNI: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
UNI theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 UNI |
|---|---|
| VND | 158.534 ₫ |
| USD | 6,12 US$ |
| EUR | 5,30 € |
| CNY | 41,17 CN¥ |
| JPY | 949 ¥ |
| KRW | 8.325 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.