Giá Uniswap (UNI)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$90,28 nghìn
Long cháy
$48,33 nghìn
Short cháy
$41,94 nghìn
Số lệnh
78
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| 0,0044 % | |
| 0,0100 % | |
| -0,0137 % | |
| -0,0127 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0100 % | |
| -0,0321 % | |
| 0,0082 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0042 % | |
| 0,0103 % | |
| 0,0058 % | |
| 0,0069 % | |
| 0,0041 % | |
| 0,0021 % | |
| 0,0043 % | |
| 0,0096 % | |
| 0,0043 % | |
| -0,0063 % | |
| -0,0532 % |
Khối lượng 24h theo sàn — $268,55 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $101,57 triệu | 37,8 % | |
| $45,21 triệu | 16,8 % | |
| $23,55 triệu | 8,8 % | |
| $21,43 triệu | 8,0 % | |
| $21,08 triệu | 7,9 % | |
| $17,97 triệu | 6,7 % | |
| $9,07 triệu | 3,4 % | |
| $8,27 triệu | 3,1 % | |
| $7,51 triệu | 2,8 % | |
| $6,39 triệu | 2,4 % | |
| $2,32 triệu | 0,9 % | |
| $1,90 triệu | 0,7 % | |
| $912,63 nghìn | 0,3 % | |
| $711,40 nghìn | 0,3 % | |
| $649,87 nghìn | 0,2 % |
Uniswap (UNI) là gì?
Uniswap (UNI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 24 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $4.43B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của UNI: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
UNI theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 UNI |
|---|---|
| VND | 183.149 ₫ |
| USD | 7,10 US$ |
| EUR | 6,36 € |
| CNY | 47,36 CN¥ |
| JPY | 1.118 ¥ |
| KRW | 9.477 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.