Giá Sui (SUI)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$3,33 triệu
Long cháy
$3,25 triệu
Short cháy
$83,53 nghìn
Số lệnh
606
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| 0,0035 % | |
| 0,0011 % | |
| 0,0090 % | |
| -0,0032 % | |
| 0,0082 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,2004 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0010 % | |
| 0,0080 % | |
| 0,0033 % | |
| 0,0005 % | |
| 0,0065 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0010 % | |
| 0,0022 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0035 % | |
| 0,0096 % | |
| 0,0034 % | |
| 0,0065 % | |
| 0,0073 % |
Khối lượng 24h theo sàn — $675,13 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $252,82 triệu | 37,4 % | |
| $84,87 triệu | 12,6 % | |
| $74,71 triệu | 11,1 % | |
| $68,90 triệu | 10,2 % | |
| $59,52 triệu | 8,8 % | |
| $48,92 triệu | 7,2 % | |
| $16,97 triệu | 2,5 % | |
| $16,03 triệu | 2,4 % | |
| $12,83 triệu | 1,9 % | |
| $10,25 triệu | 1,5 % | |
| $10,05 triệu | 1,5 % | |
| $9,58 triệu | 1,4 % | |
| $3,82 triệu | 0,6 % | |
| $3,08 triệu | 0,5 % | |
| $2,78 triệu | 0,4 % |
Sui (SUI) là gì?
Sui (SUI) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 35 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $2.81B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của SUI: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
SUI theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 SUI |
|---|---|
| VND | 17.791 ₫ |
| USD | 0,6868 US$ |
| EUR | 0,5952 € |
| CNY | 4,62 CN¥ |
| JPY | 107 ¥ |
| KRW | 934 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.