Giá Avalanche (AVAX)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$1,06 triệu
Long cháy
$1,03 triệu
Short cháy
$31,99 nghìn
Số lệnh
276
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| 0,0006 % | |
| -0,0068 % | |
| -0,0069 % | |
| 0,0031 % | |
| -0,0054 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0053 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0031 % | |
| 0,0004 % | |
| 0,0016 % | |
| -0,0037 % | |
| 0,0000 % | |
| -0,0016 % | |
| 0,0000 % | |
| -0,0149 % | |
| 0,0006 % | |
| -0,0192 % | |
| 0,0006 % | |
| -0,0049 % | |
| -0,0148 % |
Khối lượng 24h theo sàn — $321,07 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $115,98 triệu | 36,1 % | |
| $56,61 triệu | 17,6 % | |
| $28,53 triệu | 8,9 % | |
| $22,80 triệu | 7,1 % | |
| $21,77 triệu | 6,8 % | |
| $20,96 triệu | 6,5 % | |
| $16,46 triệu | 5,1 % | |
| $7,90 triệu | 2,5 % | |
| $7,62 triệu | 2,4 % | |
| $7,54 triệu | 2,3 % | |
| $4,80 triệu | 1,5 % | |
| $4,35 triệu | 1,4 % | |
| $2,76 triệu | 0,9 % | |
| $2,49 triệu | 0,8 % | |
| $495,64 nghìn | 0,2 % |
Avalanche (AVAX) là gì?
Avalanche (AVAX) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 31 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $3.21B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của AVAX: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
AVAX theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 AVAX |
|---|---|
| VND | 188.065 ₫ |
| USD | 7,26 US$ |
| EUR | 6,29 € |
| CNY | 48,84 CN¥ |
| JPY | 1.126 ¥ |
| KRW | 9.876 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.