Giá Ethereum (ETH)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$157,85 triệu
Long cháy
$131,80 triệu
Short cháy
$26,05 triệu
Số lệnh
8.149
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| 0,0042 % | |
| 0,0046 % | |
| 0,0055 % | |
| 0,0098 % | |
| 0,0026 % | |
| -0,0008 % | |
| 0,1085 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0019 % | |
| 0,0053 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0098 % | |
| 0,0042 % | |
| 0,0010 % | |
| 0,0002 % | |
| -0,0000 % | |
| 0,0008 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0089 % | |
| 0,0042 % | |
| 0,0024 % | |
| 0,0042 % | |
| 0,0065 % | |
| 0,0100 % |
Khối lượng 24h theo sàn — $44,55 tỷ
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $10,88 tỷ | 24,4 % | |
| $7,72 tỷ | 17,3 % | |
| $6,08 tỷ | 13,7 % | |
| $3,47 tỷ | 7,8 % | |
| $3,32 tỷ | 7,4 % | |
| $2,50 tỷ | 5,6 % | |
| $2,30 tỷ | 5,2 % | |
| $2,18 tỷ | 4,9 % | |
| $1,76 tỷ | 3,9 % | |
| $1,62 tỷ | 3,6 % | |
| $688,13 triệu | 1,5 % | |
| $652,21 triệu | 1,5 % | |
| $571,73 triệu | 1,3 % | |
| $472,05 triệu | 1,1 % | |
| $328,72 triệu | 0,7 % |
Ethereum (ETH) là gì?
Ethereum (ETH) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 2 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $289.92B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ETH: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ETH theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ETH |
|---|---|
| VND | 61.567.339 ₫ |
| USD | 2.376,73 US$ |
| EUR | 2.059,94 € |
| CNY | 15.987,87 CN¥ |
| JPY | 368.574 ¥ |
| KRW | 3.233.213 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.