Giá Polkadot (DOT)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$1,14 triệu
Long cháy
$1,11 triệu
Short cháy
$24,37 nghìn
Số lệnh
422
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| -0,0032 % | |
| 0,0090 % | |
| -0,0131 % | |
| 0,0030 % | |
| 0,0062 % | |
| 0,0100 % | |
| -0,0427 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0100 % | |
| -0,0006 % | |
| 0,0091 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0006 % | |
| -0,0033 % | |
| 0,0000 % | |
| -0,0039 % | |
| -0,0024 % | |
| 0,0056 % | |
| -0,0026 % | |
| 0,0096 % | |
| -0,0026 % | |
| -0,0072 % |
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 65,6 % | 34,4 % | 1,91 |
Khối lượng 24h theo sàn — $154,62 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $51,54 triệu | 33,3 % | |
| $14,83 triệu | 9,6 % | |
| $13,21 triệu | 8,5 % | |
| $11,02 triệu | 7,1 % | |
| $10,73 triệu | 6,9 % | |
| $10,50 triệu | 6,8 % | |
| $9,80 triệu | 6,3 % | |
| $9,52 triệu | 6,2 % | |
| $6,99 triệu | 4,5 % | |
| $6,05 triệu | 3,9 % | |
| $4,94 triệu | 3,2 % | |
| $2,20 triệu | 1,4 % | |
| $1,18 triệu | 0,8 % | |
| $1,13 triệu | 0,7 % | |
| $985,11 nghìn | 0,6 % |
Polkadot (DOT) là gì?
Polkadot (DOT) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 52 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $1.63B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của DOT: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
DOT theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 DOT |
|---|---|
| VND | 24.741 ₫ |
| USD | 0,9551 US$ |
| EUR | 0,8278 € |
| CNY | 6,42 CN¥ |
| JPY | 148 ¥ |
| KRW | 1.299 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.