Giá Polkadot (DOT)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$87,59 nghìn
Long cháy
$40,21 nghìn
Short cháy
$47,38 nghìn
Số lệnh
53
Phí funding theo sàn
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 58,7 % | 41,3 % | 1,42 |
Khối lượng 24h theo sàn — $101,58 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $25,73 triệu | 25,3 % | |
| $23,90 triệu | 23,5 % | |
| $9,17 triệu | 9,0 % | |
| $8,97 triệu | 8,8 % | |
| $7,65 triệu | 7,5 % | |
| $6,57 triệu | 6,5 % | |
| $6,25 triệu | 6,2 % | |
| $5,63 triệu | 5,5 % | |
| $2,79 triệu | 2,7 % | |
| $1,63 triệu | 1,6 % | |
| $1,63 triệu | 1,6 % | |
| $763,50 nghìn | 0,8 % | |
| $684,43 nghìn | 0,7 % | |
| $117,60 nghìn | 0,1 % | |
| $88,47 nghìn | 0,1 % |
Polkadot (DOT) là gì?
Polkadot (DOT) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 57 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $1.63B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của DOT: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
DOT theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 DOT |
|---|---|
| VND | 24.605 ₫ |
| USD | 0,9536 US$ |
| EUR | 0,854 € |
| CNY | 6,36 CN¥ |
| JPY | 150 ¥ |
| KRW | 1.273 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.