Giá 1INCH
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$1,70 nghìn
Long cháy
$1,64 nghìn
Short cháy
$66,79
Số lệnh
6
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 62,3 % | 37,7 % | 1,65 |
Khối lượng 24h theo sàn — $9,81 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $4,00 triệu | 40,7 % | |
| $2,22 triệu | 22,6 % | |
| $1,71 triệu | 17,5 % | |
| $451,96 nghìn | 4,6 % | |
| $446,07 nghìn | 4,5 % | |
| $342,71 nghìn | 3,5 % | |
| $197,63 nghìn | 2,0 % | |
| $154,49 nghìn | 1,6 % | |
| $120,69 nghìn | 1,2 % | |
| $104,96 nghìn | 1,1 % | |
| $38,38 nghìn | 0,4 % | |
| $21,15 nghìn | 0,2 % | |
| $213,05 | 0,0 % | |
| $49,59 | 0,0 % | |
| $8,98 | 0,0 % |
1INCH là gì?
1INCH là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 227 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $130.99M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của 1INCH: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
1INCH theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 1INCH |
|---|---|
| VND | 2.411 ₫ |
| USD | 0,09319 US$ |
| EUR | 0,08035 € |
| CNY | 0,6258 CN¥ |
| JPY | 14 ¥ |
| KRW | 125 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.