Giá 1INCH
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$1,08 nghìn
Long cháy
$466,49
Short cháy
$608,53
Số lệnh
10
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 59,6 % | 40,4 % | 1,47 |
Khối lượng 24h theo sàn — $19,72 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $11,07 triệu | 56,1 % | |
| $2,41 triệu | 12,2 % | |
| $2,35 triệu | 11,9 % | |
| $2,20 triệu | 11,2 % | |
| $489,31 nghìn | 2,5 % | |
| $449,25 nghìn | 2,3 % | |
| $297,25 nghìn | 1,5 % | |
| $184,17 nghìn | 0,9 % | |
| $145,56 nghìn | 0,7 % | |
| $74,14 nghìn | 0,4 % | |
| $34,48 nghìn | 0,2 % | |
| $4,45 nghìn | 0,0 % | |
| $4,01 nghìn | 0,0 % | |
| $119,83 | 0,0 % |
1INCH là gì?
1INCH là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 251 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $113.18M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của 1INCH: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
1INCH theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 1INCH |
|---|---|
| VND | 2.078 ₫ |
| USD | 0,08053 US$ |
| EUR | 0,07212 € |
| CNY | 0,5371 CN¥ |
| JPY | 13 ¥ |
| KRW | 107 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.