Giá Aave (AAVE)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$254,37 nghìn
Long cháy
$78,39 nghìn
Short cháy
$175,98 nghìn
Số lệnh
130
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| 0,0005 % | |
| 0,0012 % | |
| -0,0122 % | |
| -0,0118 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0100 % | |
| -0,0235 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0011 % | |
| -0,0006 % | |
| 0,0073 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0013 % | |
| -0,0155 % | |
| 0,0004 % | |
| 0,0096 % | |
| 0,0003 % | |
| 0,0042 % | |
| 0,0100 % |
Khối lượng 24h theo sàn — $321,93 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $93,93 triệu | 29,2 % | |
| $46,64 triệu | 14,5 % | |
| $35,29 triệu | 11,0 % | |
| $34,20 triệu | 10,6 % | |
| $30,45 triệu | 9,5 % | |
| $21,00 triệu | 6,5 % | |
| $20,38 triệu | 6,3 % | |
| $9,88 triệu | 3,1 % | |
| $7,47 triệu | 2,3 % | |
| $7,09 triệu | 2,2 % | |
| $6,86 triệu | 2,1 % | |
| $5,40 triệu | 1,7 % | |
| $1,56 triệu | 0,5 % | |
| $947,22 nghìn | 0,3 % | |
| $834,29 nghìn | 0,3 % |
Aave (AAVE) là gì?
Aave (AAVE) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 46 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $2.09B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của AAVE: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
AAVE theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 AAVE |
|---|---|
| VND | 3.496.081 ₫ |
| USD | 135,53 US$ |
| EUR | 121,37 € |
| CNY | 904,12 CN¥ |
| JPY | 21.345 ¥ |
| KRW | 180.905 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.