Giá Aave (AAVE)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$1,76 triệu
Long cháy
$1,63 triệu
Short cháy
$131,18 nghìn
Số lệnh
363
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| 0,0018 % | |
| -0,0049 % | |
| -0,0055 % | |
| -0,0006 % | |
| 0,0025 % | |
| -0,0068 % | |
| -0,0664 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0014 % | |
| 0,0006 % | |
| 0,0022 % | |
| 0,0021 % | |
| 0,0030 % | |
| -0,0015 % | |
| 0,0000 % | |
| -0,0018 % | |
| -0,0001 % | |
| 0,0005 % | |
| 0,0018 % | |
| 0,0096 % | |
| 0,0017 % | |
| -0,0022 % | |
| -0,0058 % |
Khối lượng 24h theo sàn — $297,60 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $99,61 triệu | 33,5 % | |
| $42,48 triệu | 14,3 % | |
| $37,89 triệu | 12,7 % | |
| $27,74 triệu | 9,3 % | |
| $19,12 triệu | 6,4 % | |
| $11,70 triệu | 3,9 % | |
| $11,01 triệu | 3,7 % | |
| $9,94 triệu | 3,3 % | |
| $9,26 triệu | 3,1 % | |
| $8,39 triệu | 2,8 % | |
| $7,73 triệu | 2,6 % | |
| $7,35 triệu | 2,5 % | |
| $2,52 triệu | 0,8 % | |
| $1,69 triệu | 0,6 % | |
| $1,16 triệu | 0,4 % |
Aave (AAVE) là gì?
Aave (AAVE) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 50 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $1.80B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của AAVE: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
AAVE theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 AAVE |
|---|---|
| VND | 3.029.758 ₫ |
| USD | 116,96 US$ |
| EUR | 101,37 € |
| CNY | 786,77 CN¥ |
| JPY | 18.138 ¥ |
| KRW | 159.108 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.