Giá AERO
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$91,47 nghìn
Long cháy
$90,15 nghìn
Short cháy
$1,32 nghìn
Số lệnh
75
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 42,1 % | 57,9 % | 0,73 |
Khối lượng 24h theo sàn — $42,55 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $13,77 triệu | 32,4 % | |
| $8,20 triệu | 19,3 % | |
| $6,75 triệu | 15,9 % | |
| $3,68 triệu | 8,6 % | |
| $2,62 triệu | 6,2 % | |
| $1,69 triệu | 4,0 % | |
| $1,64 triệu | 3,9 % | |
| $1,26 triệu | 3,0 % | |
| $1,02 triệu | 2,4 % | |
| $693,25 nghìn | 1,6 % | |
| $389,77 nghìn | 0,9 % | |
| $378,80 nghìn | 0,9 % | |
| $218,00 nghìn | 0,5 % | |
| $171,59 nghìn | 0,4 % | |
| $66,69 nghìn | 0,2 % |
AERO là gì?
AERO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 102 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $523.34M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của AERO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
AERO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 AERO |
|---|---|
| VND | 13.713 ₫ |
| USD | 0,5294 US$ |
| EUR | 0,4588 € |
| CNY | 3,56 CN¥ |
| JPY | 82 ¥ |
| KRW | 720 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.