Giá APE
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$291,95 nghìn
Long cháy
$289,26 nghìn
Short cháy
$2,68 nghìn
Số lệnh
223
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 50,0 % | 50,0 % | 1,00 |
Khối lượng 24h theo sàn — $35,31 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $9,35 triệu | 26,5 % | |
| $6,14 triệu | 17,4 % | |
| $5,79 triệu | 16,4 % | |
| $4,86 triệu | 13,8 % | |
| $2,97 triệu | 8,4 % | |
| $2,24 triệu | 6,4 % | |
| $1,24 triệu | 3,5 % | |
| $917,04 nghìn | 2,6 % | |
| $536,07 nghìn | 1,5 % | |
| $385,51 nghìn | 1,1 % | |
| $370,22 nghìn | 1,0 % | |
| $231,76 nghìn | 0,7 % | |
| $213,20 nghìn | 0,6 % | |
| $34,91 nghìn | 0,1 % | |
| $31,94 nghìn | 0,1 % |
APE là gì?
APE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 252 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $113.20M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của APE: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
APE theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 APE |
|---|---|
| VND | 2.924 ₫ |
| USD | 0,1132 US$ |
| EUR | 0,1016 € |
| CNY | 0,7562 CN¥ |
| JPY | 18 ¥ |
| KRW | 152 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.