Giá APE
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$68,48 nghìn
Long cháy
$68,48 nghìn
Short cháy
$0,00
Số lệnh
87
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 54,3 % | 45,7 % | 1,19 |
Khối lượng 24h theo sàn — $21,03 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $4,94 triệu | 23,5 % | |
| $4,49 triệu | 21,4 % | |
| $4,21 triệu | 20,0 % | |
| $2,37 triệu | 11,3 % | |
| $1,40 triệu | 6,7 % | |
| $1,03 triệu | 4,9 % | |
| $779,72 nghìn | 3,7 % | |
| $382,49 nghìn | 1,8 % | |
| $297,51 nghìn | 1,4 % | |
| $275,70 nghìn | 1,3 % | |
| $245,21 nghìn | 1,2 % | |
| $239,26 nghìn | 1,1 % | |
| $235,10 nghìn | 1,1 % | |
| $107,37 nghìn | 0,5 % | |
| $22,50 nghìn | 0,1 % |
APE là gì?
APE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 231 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $123.29M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của APE: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
APE theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 APE |
|---|---|
| VND | 3.194 ₫ |
| USD | 0,1233 US$ |
| EUR | 0,1069 € |
| CNY | 0,8295 CN¥ |
| JPY | 19 ¥ |
| KRW | 168 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.