Giá APR
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$117,32 nghìn
Long cháy
$76,91 nghìn
Short cháy
$40,41 nghìn
Số lệnh
177
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 66,8 % | 33,2 % | 2,01 |
Khối lượng 24h theo sàn — $60,28 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $22,74 triệu | 37,7 % | |
| $17,68 triệu | 29,3 % | |
| $8,97 triệu | 14,9 % | |
| $3,41 triệu | 5,7 % | |
| $3,11 triệu | 5,2 % | |
| $1,69 triệu | 2,8 % | |
| $901,42 nghìn | 1,5 % | |
| $666,80 nghìn | 1,1 % | |
| $536,92 nghìn | 0,9 % | |
| $356,97 nghìn | 0,6 % | |
| $153,43 nghìn | 0,3 % | |
| $62,23 nghìn | 0,1 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
APR là gì?
APR là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 809 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $21.73M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của APR: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
APR theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 APR |
|---|---|
| VND | 1.394 ₫ |
| USD | 0,05404 US$ |
| EUR | 0,04839 € |
| CNY | 0,3604 CN¥ |
| JPY | 9 ¥ |
| KRW | 72 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.