Giá Aptos (APT)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$25,73 nghìn
Long cháy
$17,06 nghìn
Short cháy
$8,67 nghìn
Số lệnh
32
Phí funding theo sàn
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 51,8 % | 48,2 % | 1,08 |
Khối lượng 24h theo sàn — $85,07 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $28,43 triệu | 33,4 % | |
| $16,06 triệu | 18,9 % | |
| $9,08 triệu | 10,7 % | |
| $8,32 triệu | 9,8 % | |
| $5,26 triệu | 6,2 % | |
| $4,71 triệu | 5,5 % | |
| $4,26 triệu | 5,0 % | |
| $4,23 triệu | 5,0 % | |
| $1,63 triệu | 1,9 % | |
| $1,46 triệu | 1,7 % | |
| $704,67 nghìn | 0,8 % | |
| $590,57 nghìn | 0,7 % | |
| $127,73 nghìn | 0,2 % | |
| $127,43 nghìn | 0,1 % | |
| $87,82 nghìn | 0,1 % |
Aptos (APT) là gì?
Aptos (APT) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 98 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $561.44M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của APT: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
APT theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 APT |
|---|---|
| VND | 16.385 ₫ |
| USD | 0,6352 US$ |
| EUR | 0,5688 € |
| CNY | 4,24 CN¥ |
| JPY | 100 ¥ |
| KRW | 848 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.