Giá AR
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$17,17 nghìn
Long cháy
$13,46 nghìn
Short cháy
$3,71 nghìn
Số lệnh
22
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 55,0 % | 45,0 % | 1,22 |
Khối lượng 24h theo sàn — $18,81 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,16 triệu | 32,7 % | |
| $3,81 triệu | 20,2 % | |
| $2,31 triệu | 12,3 % | |
| $2,03 triệu | 10,8 % | |
| $1,07 triệu | 5,7 % | |
| $754,15 nghìn | 4,0 % | |
| $671,85 nghìn | 3,6 % | |
| $621,64 nghìn | 3,3 % | |
| $425,15 nghìn | 2,3 % | |
| $401,06 nghìn | 2,1 % | |
| $328,07 nghìn | 1,7 % | |
| $142,51 nghìn | 0,8 % | |
| $54,58 nghìn | 0,3 % | |
| $33,09 nghìn | 0,2 % | |
| $4,06 nghìn | 0,0 % |
AR là gì?
AR là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 195 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $165.62M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của AR: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
AR theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 AR |
|---|---|
| VND | 65.538 ₫ |
| USD | 2,53 US$ |
| EUR | 2,19 € |
| CNY | 17,02 CN¥ |
| JPY | 392 ¥ |
| KRW | 3.442 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.