Giá ARKM
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$21,77 nghìn
Long cháy
$20,12 nghìn
Short cháy
$1,66 nghìn
Số lệnh
31
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 48,2 % | 51,8 % | 0,93 |
Khối lượng 24h theo sàn — $13,03 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $4,60 triệu | 35,3 % | |
| $2,23 triệu | 17,1 % | |
| $1,41 triệu | 10,8 % | |
| $1,26 triệu | 9,6 % | |
| $1,14 triệu | 8,7 % | |
| $779,00 nghìn | 6,0 % | |
| $614,59 nghìn | 4,7 % | |
| $325,44 nghìn | 2,5 % | |
| $278,40 nghìn | 2,1 % | |
| $189,01 nghìn | 1,5 % | |
| $146,72 nghìn | 1,1 % | |
| $53,81 nghìn | 0,4 % | |
| $5,59 nghìn | 0,0 % | |
| $289,75 | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
ARKM là gì?
ARKM là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 309 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $81.73M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ARKM: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ARKM theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ARKM |
|---|---|
| VND | 2.955 ₫ |
| USD | 0,1145 US$ |
| EUR | 0,1026 € |
| CNY | 0,7639 CN¥ |
| JPY | 18 ¥ |
| KRW | 153 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.