Giá ARKM
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$5,34 nghìn
Long cháy
$2,59 nghìn
Short cháy
$2,75 nghìn
Số lệnh
14
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 59,7 % | 40,4 % | 1,48 |
Khối lượng 24h theo sàn — $7,76 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,30 triệu | 29,6 % | |
| $2,05 triệu | 26,4 % | |
| $1,37 triệu | 17,7 % | |
| $470,30 nghìn | 6,1 % | |
| $454,15 nghìn | 5,9 % | |
| $359,65 nghìn | 4,6 % | |
| $317,13 nghìn | 4,1 % | |
| $218,38 nghìn | 2,8 % | |
| $127,48 nghìn | 1,6 % | |
| $61,44 nghìn | 0,8 % | |
| $27,47 nghìn | 0,4 % | |
| $4,39 nghìn | 0,1 % | |
| $129,65 | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
ARKM là gì?
ARKM là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 355 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $71.81M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ARKM: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ARKM theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ARKM |
|---|---|
| VND | 2.673 ₫ |
| USD | 0,1033 US$ |
| EUR | 0,0891 € |
| CNY | 0,6939 CN¥ |
| JPY | 16 ¥ |
| KRW | 139 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.