Giá ASTER
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$41,12 nghìn
Long cháy
$28,32 nghìn
Short cháy
$12,80 nghìn
Số lệnh
30
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 56,1 % | 43,9 % | 1,28 |
Khối lượng 24h theo sàn — $150,03 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $30,42 triệu | 20,3 % | |
| $29,97 triệu | 20,0 % | |
| $25,79 triệu | 17,2 % | |
| $17,14 triệu | 11,4 % | |
| $16,24 triệu | 10,8 % | |
| $9,94 triệu | 6,6 % | |
| $8,13 triệu | 5,4 % | |
| $4,58 triệu | 3,1 % | |
| $2,66 triệu | 1,8 % | |
| $1,27 triệu | 0,8 % | |
| $1,25 triệu | 0,8 % | |
| $1,16 triệu | 0,8 % | |
| $906,86 nghìn | 0,6 % | |
| $317,33 nghìn | 0,2 % | |
| $244,26 nghìn | 0,2 % |
ASTER là gì?
ASTER là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 53 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $1.76B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ASTER: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ASTER theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ASTER |
|---|---|
| VND | 18.105 ₫ |
| USD | 0,7017 US$ |
| EUR | 0,6284 € |
| CNY | 4,68 CN¥ |
| JPY | 111 ¥ |
| KRW | 936 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.