Giá ASTER
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$2,36 triệu
Long cháy
$2,36 triệu
Short cháy
$3,36 nghìn
Số lệnh
422
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 55,3 % | 44,7 % | 1,24 |
Khối lượng 24h theo sàn — $194,72 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $51,43 triệu | 26,4 % | |
| $48,41 triệu | 24,9 % | |
| $27,61 triệu | 14,2 % | |
| $13,87 triệu | 7,1 % | |
| $10,92 triệu | 5,6 % | |
| $10,84 triệu | 5,6 % | |
| $9,59 triệu | 4,9 % | |
| $8,53 triệu | 4,4 % | |
| $3,79 triệu | 1,9 % | |
| $2,89 triệu | 1,5 % | |
| $2,39 triệu | 1,2 % | |
| $1,77 triệu | 0,9 % | |
| $1,48 triệu | 0,8 % | |
| $755,41 nghìn | 0,4 % | |
| $443,31 nghìn | 0,2 % |
ASTER là gì?
ASTER là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 48 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $1.85B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ASTER: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ASTER theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ASTER |
|---|---|
| VND | 17.679 ₫ |
| USD | 0,6825 US$ |
| EUR | 0,5915 € |
| CNY | 4,59 CN¥ |
| JPY | 106 ¥ |
| KRW | 928 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.