Giá AVNT
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$7,32 nghìn
Long cháy
$3,48 nghìn
Short cháy
$3,83 nghìn
Số lệnh
20
Khối lượng 24h theo sàn — $15,97 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,51 triệu | 40,8 % | |
| $2,90 triệu | 18,1 % | |
| $2,19 triệu | 13,7 % | |
| $1,04 triệu | 6,5 % | |
| $895,80 nghìn | 5,6 % | |
| $830,29 nghìn | 5,2 % | |
| $516,77 nghìn | 3,2 % | |
| $500,73 nghìn | 3,1 % | |
| $159,29 nghìn | 1,0 % | |
| $111,14 nghìn | 0,7 % | |
| $91,63 nghìn | 0,6 % | |
| $86,34 nghìn | 0,5 % | |
| $78,78 nghìn | 0,5 % | |
| $51,29 nghìn | 0,3 % | |
| $10,35 nghìn | 0,1 % |
AVNT là gì?
AVNT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 601 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $33.53M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của AVNT: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
AVNT theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 AVNT |
|---|---|
| VND | 2.460 ₫ |
| USD | 0,09496 US$ |
| EUR | 0,08231 € |
| CNY | 0,6388 CN¥ |
| JPY | 15 ¥ |
| KRW | 129 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.