Giá BIGTIME
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$6,47 nghìn
Long cháy
$2,54 nghìn
Short cháy
$3,93 nghìn
Số lệnh
7
Khối lượng 24h theo sàn — $11,29 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $5,52 triệu | 48,9 % | |
| $2,30 triệu | 20,4 % | |
| $1,74 triệu | 15,4 % | |
| $565,96 nghìn | 5,0 % | |
| $323,09 nghìn | 2,9 % | |
| $262,31 nghìn | 2,3 % | |
| $135,02 nghìn | 1,2 % | |
| $123,29 nghìn | 1,1 % | |
| $114,42 nghìn | 1,0 % | |
| $99,41 nghìn | 0,9 % | |
| $56,28 nghìn | 0,5 % | |
| $40,39 nghìn | 0,4 % | |
| $2,06 nghìn | 0,0 % | |
| $392,15 | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
BIGTIME là gì?
BIGTIME là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 817 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $20.33M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của BIGTIME: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
BIGTIME theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 BIGTIME |
|---|---|
| VND | 183 ₫ |
| USD | 0,007046 US$ |
| EUR | 0,006107 € |
| CNY | 0,0474 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 10 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.