Giá BLUR
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$40,06 nghìn
Long cháy
$39,80 nghìn
Short cháy
$265,04
Số lệnh
41
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 56,8 % | 43,2 % | 1,31 |
Khối lượng 24h theo sàn — $9,74 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,38 triệu | 24,5 % | |
| $2,32 triệu | 23,8 % | |
| $1,30 triệu | 13,3 % | |
| $1,01 triệu | 10,4 % | |
| $853,82 nghìn | 8,8 % | |
| $717,15 nghìn | 7,4 % | |
| $362,37 nghìn | 3,7 % | |
| $179,67 nghìn | 1,8 % | |
| $168,01 nghìn | 1,7 % | |
| $141,02 nghìn | 1,4 % | |
| $120,28 nghìn | 1,2 % | |
| $95,64 nghìn | 1,0 % | |
| $82,60 nghìn | 0,8 % | |
| $4,69 nghìn | 0,0 % | |
| $3,40 nghìn | 0,0 % |
BLUR là gì?
BLUR là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 451 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $48.40M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của BLUR: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
BLUR theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 BLUR |
|---|---|
| VND | 434 ₫ |
| USD | 0,01675 US$ |
| EUR | 0,01452 € |
| CNY | 0,1127 CN¥ |
| JPY | 3 ¥ |
| KRW | 23 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.