Giá BOME
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$63,74 nghìn
Long cháy
$37,87 nghìn
Short cháy
$25,87 nghìn
Số lệnh
81
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 46,8 % | 53,2 % | 0,88 |
Khối lượng 24h theo sàn — $41,40 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $15,36 triệu | 37,1 % | |
| $8,69 triệu | 21,0 % | |
| $5,52 triệu | 13,3 % | |
| $2,68 triệu | 6,5 % | |
| $1,89 triệu | 4,6 % | |
| $1,83 triệu | 4,4 % | |
| $1,49 triệu | 3,6 % | |
| $1,14 triệu | 2,8 % | |
| $876,88 nghìn | 2,1 % | |
| $534,03 nghìn | 1,3 % | |
| $466,05 nghìn | 1,1 % | |
| $387,75 nghìn | 0,9 % | |
| $296,36 nghìn | 0,7 % | |
| $152,57 nghìn | 0,4 % | |
| $86,96 nghìn | 0,2 % |
BOME là gì?
BOME là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 396 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $60.82M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của BOME: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
BOME theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 BOME |
|---|---|
| VND | 23 ₫ |
| USD | 0,0008826 US$ |
| EUR | 0,0007649 € |
| CNY | 0,005937 CN¥ |
| JPY | 0,1369 ¥ |
| KRW | 1 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.