Giá BRETT
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$3,47 nghìn
Long cháy
$3,45 nghìn
Short cháy
$20,74
Số lệnh
3
Khối lượng 24h theo sàn — $3,95 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $749,49 nghìn | 19,0 % | |
| $738,60 nghìn | 18,7 % | |
| $634,38 nghìn | 16,1 % | |
| $625,39 nghìn | 15,8 % | |
| $392,48 nghìn | 9,9 % | |
| $196,23 nghìn | 5,0 % | |
| $153,38 nghìn | 3,9 % | |
| $116,11 nghìn | 2,9 % | |
| $112,69 nghìn | 2,9 % | |
| $82,35 nghìn | 2,1 % | |
| $80,08 nghìn | 2,0 % | |
| $40,23 nghìn | 1,0 % | |
| $24,48 nghìn | 0,6 % | |
| $6,53 nghìn | 0,2 % |
BRETT là gì?
BRETT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 501 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $43.17M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của BRETT: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
BRETT theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 BRETT |
|---|---|
| VND | 112 ₫ |
| USD | 0,004356 US$ |
| EUR | 0,003902 € |
| CNY | 0,02906 CN¥ |
| JPY | 0,6861 ¥ |
| KRW | 6 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.