Giá BRETT
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$921,86
Long cháy
$318,73
Short cháy
$603,13
Số lệnh
8
Khối lượng 24h theo sàn — $5,07 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $1,27 triệu | 25,1 % | |
| $1,10 triệu | 21,7 % | |
| $773,76 nghìn | 15,3 % | |
| $560,04 nghìn | 11,0 % | |
| $299,01 nghìn | 5,9 % | |
| $257,10 nghìn | 5,1 % | |
| $214,50 nghìn | 4,2 % | |
| $137,87 nghìn | 2,7 % | |
| $111,13 nghìn | 2,2 % | |
| $98,96 nghìn | 2,0 % | |
| $97,43 nghìn | 1,9 % | |
| $48,91 nghìn | 1,0 % | |
| $44,13 nghìn | 0,9 % | |
| $31,22 nghìn | 0,6 % | |
| $24,48 nghìn | 0,5 % |
BRETT là gì?
BRETT là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 461 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $49.77M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của BRETT: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
BRETT theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 BRETT |
|---|---|
| VND | 130 ₫ |
| USD | 0,005022 US$ |
| EUR | 0,00433 € |
| CNY | 0,03373 CN¥ |
| JPY | 0,7715 ¥ |
| KRW | 7 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.