Giá CAKE
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$16,49 nghìn
Long cháy
$12,91 nghìn
Short cháy
$3,58 nghìn
Số lệnh
10
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 43,0 % | 57,1 % | 0,75 |
Khối lượng 24h theo sàn — $35,37 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $16,07 triệu | 45,4 % | |
| $6,32 triệu | 17,9 % | |
| $6,29 triệu | 17,8 % | |
| $1,52 triệu | 4,3 % | |
| $1,49 triệu | 4,2 % | |
| $1,31 triệu | 3,7 % | |
| $940,94 nghìn | 2,7 % | |
| $487,15 nghìn | 1,4 % | |
| $458,02 nghìn | 1,3 % | |
| $281,84 nghìn | 0,8 % | |
| $175,93 nghìn | 0,5 % | |
| $22,64 nghìn | 0,1 % | |
| $4,60 nghìn | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
CAKE là gì?
CAKE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 89 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $672.49M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của CAKE: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
CAKE theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 CAKE |
|---|---|
| VND | 50.056 ₫ |
| USD | 1,94 US$ |
| EUR | 1,74 € |
| CNY | 12,94 CN¥ |
| JPY | 306 ¥ |
| KRW | 2.589 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.