Giá CELO
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$161,84 nghìn
Long cháy
$154,55 nghìn
Short cháy
$7,28 nghìn
Số lệnh
182
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 58,4 % | 41,6 % | 1,41 |
Khối lượng 24h theo sàn — $22,93 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $8,50 triệu | 37,1 % | |
| $7,76 triệu | 33,8 % | |
| $1,82 triệu | 7,9 % | |
| $1,51 triệu | 6,6 % | |
| $1,03 triệu | 4,5 % | |
| $809,39 nghìn | 3,5 % | |
| $381,48 nghìn | 1,7 % | |
| $362,88 nghìn | 1,6 % | |
| $257,22 nghìn | 1,1 % | |
| $196,48 nghìn | 0,9 % | |
| $180,87 nghìn | 0,8 % | |
| $110,84 nghìn | 0,5 % | |
| $6,21 nghìn | 0,0 % | |
| $50,02 | 0,0 % |
CELO là gì?
CELO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 496 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $42.77M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của CELO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
CELO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 CELO |
|---|---|
| VND | 1.813 ₫ |
| USD | 0,07029 US$ |
| EUR | 0,06298 € |
| CNY | 0,4693 CN¥ |
| JPY | 11 ¥ |
| KRW | 94 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.