Giá CELO
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$10,53 nghìn
Long cháy
$10,42 nghìn
Short cháy
$103,00
Số lệnh
30
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 59,3 % | 40,7 % | 1,46 |
Khối lượng 24h theo sàn — $11,61 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $3,82 triệu | 32,9 % | |
| $2,35 triệu | 20,2 % | |
| $2,09 triệu | 18,0 % | |
| $1,25 triệu | 10,8 % | |
| $727,57 nghìn | 6,3 % | |
| $641,25 nghìn | 5,5 % | |
| $237,55 nghìn | 2,0 % | |
| $160,39 nghìn | 1,4 % | |
| $126,11 nghìn | 1,1 % | |
| $125,60 nghìn | 1,1 % | |
| $52,10 nghìn | 0,4 % | |
| $24,64 nghìn | 0,2 % | |
| $2,83 nghìn | 0,0 % | |
| $6,46 | 0,0 % |
CELO là gì?
CELO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 466 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $46.65M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của CELO: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
CELO theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 CELO |
|---|---|
| VND | 1.992 ₫ |
| USD | 0,07689 US$ |
| EUR | 0,06664 € |
| CNY | 0,5172 CN¥ |
| JPY | 12 ¥ |
| KRW | 105 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.