Giá CFX
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$13,78 nghìn
Long cháy
$12,68 nghìn
Short cháy
$1,10 nghìn
Số lệnh
15
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 61,9 % | 38,1 % | 1,63 |
Khối lượng 24h theo sàn — $23,95 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $7,07 triệu | 29,5 % | |
| $6,63 triệu | 27,7 % | |
| $3,45 triệu | 14,4 % | |
| $2,43 triệu | 10,2 % | |
| $2,13 triệu | 8,9 % | |
| $754,83 nghìn | 3,2 % | |
| $353,05 nghìn | 1,5 % | |
| $245,99 nghìn | 1,0 % | |
| $228,88 nghìn | 1,0 % | |
| $217,74 nghìn | 0,9 % | |
| $197,66 nghìn | 0,8 % | |
| $95,39 nghìn | 0,4 % | |
| $72,09 nghìn | 0,3 % | |
| $63,24 nghìn | 0,3 % | |
| $6,29 nghìn | 0,0 % |
CFX là gì?
CFX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 151 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $248.88M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của CFX: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
CFX theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 CFX |
|---|---|
| VND | 1.229 ₫ |
| USD | 0,0475 US$ |
| EUR | 0,04096 € |
| CNY | 0,319 CN¥ |
| JPY | 7 ¥ |
| KRW | 64 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.