Giá CFX
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$1,29 nghìn
Long cháy
$1,29 nghìn
Short cháy
$0,00
Số lệnh
7
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 48,1 % | 51,9 % | 0,93 |
Khối lượng 24h theo sàn — $19,80 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $9,43 triệu | 47,6 % | |
| $2,86 triệu | 14,4 % | |
| $2,58 triệu | 13,0 % | |
| $2,47 triệu | 12,5 % | |
| $1,04 triệu | 5,3 % | |
| $440,48 nghìn | 2,2 % | |
| $421,16 nghìn | 2,1 % | |
| $211,54 nghìn | 1,1 % | |
| $145,69 nghìn | 0,7 % | |
| $99,04 nghìn | 0,5 % | |
| $76,51 nghìn | 0,4 % | |
| $12,56 nghìn | 0,1 % | |
| $6,14 nghìn | 0,0 % | |
| $3,41 nghìn | 0,0 % | |
| $2,30 nghìn | 0,0 % |
CFX là gì?
CFX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 150 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $243.25M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của CFX: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
CFX theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 CFX |
|---|---|
| VND | 1.195 ₫ |
| USD | 0,04632 US$ |
| EUR | 0,04148 € |
| CNY | 0,3089 CN¥ |
| JPY | 7 ¥ |
| KRW | 62 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.