Giá CKB
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$5,58 nghìn
Long cháy
$5,58 nghìn
Short cháy
$0,00
Số lệnh
8
Khối lượng 24h theo sàn — $4,15 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $1,21 triệu | 29,3 % | |
| $926,53 nghìn | 22,3 % | |
| $659,26 nghìn | 15,9 % | |
| $598,47 nghìn | 14,4 % | |
| $398,83 nghìn | 9,6 % | |
| $140,54 nghìn | 3,4 % | |
| $88,59 nghìn | 2,1 % | |
| $54,69 nghìn | 1,3 % | |
| $35,74 nghìn | 0,9 % | |
| $29,09 nghìn | 0,7 % | |
| $1,35 nghìn | 0,0 % | |
| $918,83 | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
CKB là gì?
CKB là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 427 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $52.62M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của CKB: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
CKB theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 CKB |
|---|---|
| VND | 27 ₫ |
| USD | 0,001061 US$ |
| EUR | 0,0009199 € |
| CNY | 0,007139 CN¥ |
| JPY | 0,1646 ¥ |
| KRW | 1 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.