Giá COMP
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$3,51 nghìn
Long cháy
$3,49 nghìn
Short cháy
$19,10
Số lệnh
7
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 56,2 % | 43,8 % | 1,28 |
Khối lượng 24h theo sàn — $12,04 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,85 triệu | 23,7 % | |
| $2,55 triệu | 21,2 % | |
| $2,36 triệu | 19,6 % | |
| $1,99 triệu | 16,5 % | |
| $801,68 nghìn | 6,7 % | |
| $429,74 nghìn | 3,6 % | |
| $286,24 nghìn | 2,4 % | |
| $220,03 nghìn | 1,8 % | |
| $190,51 nghìn | 1,6 % | |
| $122,63 nghìn | 1,0 % | |
| $94,13 nghìn | 0,8 % | |
| $55,28 nghìn | 0,5 % | |
| $32,03 nghìn | 0,3 % | |
| $29,09 nghìn | 0,2 % | |
| $25,64 nghìn | 0,2 % |
COMP là gì?
COMP là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 177 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $188.16M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của COMP: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
COMP theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 COMP |
|---|---|
| VND | 487.517 ₫ |
| USD | 18,82 US$ |
| EUR | 16,31 € |
| CNY | 126,60 CN¥ |
| JPY | 2.919 ¥ |
| KRW | 25.602 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.