Giá COMP
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$1,53 nghìn
Long cháy
$784,50
Short cháy
$748,84
Số lệnh
10
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 46,5 % | 53,5 % | 0,87 |
Khối lượng 24h theo sàn — $26,69 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $13,85 triệu | 51,9 % | |
| $4,09 triệu | 15,3 % | |
| $2,03 triệu | 7,6 % | |
| $2,02 triệu | 7,6 % | |
| $1,99 triệu | 7,4 % | |
| $1,39 triệu | 5,2 % | |
| $255,14 nghìn | 1,0 % | |
| $231,01 nghìn | 0,9 % | |
| $211,07 nghìn | 0,8 % | |
| $210,15 nghìn | 0,8 % | |
| $185,83 nghìn | 0,7 % | |
| $165,80 nghìn | 0,6 % | |
| $66,51 nghìn | 0,2 % | |
| $7,85 nghìn | 0,0 % | |
| $1,92 nghìn | 0,0 % |
COMP là gì?
COMP là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 168 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $202.17M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của COMP: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
COMP theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 COMP |
|---|---|
| VND | 521.720 ₫ |
| USD | 20,22 US$ |
| EUR | 18,11 € |
| CNY | 134,86 CN¥ |
| JPY | 3.185 ¥ |
| KRW | 26.984 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.