Giá CRV
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$675,40 nghìn
Long cháy
$603,24 nghìn
Short cháy
$72,16 nghìn
Số lệnh
248
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| 0,0100 % | |
| -0,0131 % | |
| 0,0018 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0337 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0100 % | |
| -0,0039 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0100 % | |
| -0,0009 % | |
| -0,0124 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0013 % | |
| 0,0022 % | |
| 0,0001 % | |
| -0,0131 % | |
| -0,0168 % | |
| -0,0130 % | |
| 0,0100 % |
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 44,2 % | 55,8 % | 0,79 |
Khối lượng 24h theo sàn — $135,50 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $40,03 triệu | 29,5 % | |
| $16,72 triệu | 12,3 % | |
| $15,50 triệu | 11,4 % | |
| $15,15 triệu | 11,2 % | |
| $11,29 triệu | 8,3 % | |
| $8,95 triệu | 6,6 % | |
| $4,70 triệu | 3,5 % | |
| $4,64 triệu | 3,4 % | |
| $4,02 triệu | 3,0 % | |
| $3,99 triệu | 2,9 % | |
| $3,86 triệu | 2,8 % | |
| $3,04 triệu | 2,2 % | |
| $2,56 triệu | 1,9 % | |
| $768,24 nghìn | 0,6 % | |
| $270,87 nghìn | 0,2 % |
CRV là gì?
CRV là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 106 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $486.59M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của CRV: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
CRV theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 CRV |
|---|---|
| VND | 8.090 ₫ |
| USD | 0,3123 US$ |
| EUR | 0,2707 € |
| CNY | 2,10 CN¥ |
| JPY | 48 ¥ |
| KRW | 425 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.