Giá CVX
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$191,40 nghìn
Long cháy
$188,95 nghìn
Short cháy
$2,45 nghìn
Số lệnh
150
Khối lượng 24h theo sàn — $28,81 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $10,44 triệu | 36,2 % | |
| $5,54 triệu | 19,2 % | |
| $5,20 triệu | 18,1 % | |
| $1,79 triệu | 6,2 % | |
| $1,52 triệu | 5,3 % | |
| $1,05 triệu | 3,7 % | |
| $880,95 nghìn | 3,1 % | |
| $784,81 nghìn | 2,7 % | |
| $540,21 nghìn | 1,9 % | |
| $470,77 nghìn | 1,6 % | |
| $382,39 nghìn | 1,3 % | |
| $166,81 nghìn | 0,6 % | |
| $47,27 nghìn | 0,2 % | |
| $9,46 | 0,0 % |
CVX là gì?
CVX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 191 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $166.65M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của CVX: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
CVX theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 CVX |
|---|---|
| VND | 46.168 ₫ |
| USD | 1,79 US$ |
| EUR | 1,60 € |
| CNY | 11,95 CN¥ |
| JPY | 283 ¥ |
| KRW | 2.395 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.