Giá CVX
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$11,39 nghìn
Long cháy
$11,18 nghìn
Short cháy
$213,62
Số lệnh
13
Khối lượng 24h theo sàn — $6,35 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $1,71 triệu | 26,9 % | |
| $1,60 triệu | 25,2 % | |
| $1,23 triệu | 19,4 % | |
| $463,89 nghìn | 7,3 % | |
| $428,12 nghìn | 6,7 % | |
| $232,04 nghìn | 3,7 % | |
| $231,08 nghìn | 3,6 % | |
| $175,02 nghìn | 2,8 % | |
| $103,43 nghìn | 1,6 % | |
| $58,16 nghìn | 0,9 % | |
| $56,36 nghìn | 0,9 % | |
| $44,28 nghìn | 0,7 % | |
| $15,61 nghìn | 0,2 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
CVX là gì?
CVX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 182 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $190.49M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của CVX: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
CVX theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 CVX |
|---|---|
| VND | 52.780 ₫ |
| USD | 2,04 US$ |
| EUR | 1,76 € |
| CNY | 13,70 CN¥ |
| JPY | 313 ¥ |
| KRW | 2.739 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.