Giá DOOD
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$140,44 nghìn
Long cháy
$75,32 nghìn
Short cháy
$65,12 nghìn
Số lệnh
213
Khối lượng 24h theo sàn — $66,91 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $24,99 triệu | 37,4 % | |
| $21,66 triệu | 32,4 % | |
| $8,02 triệu | 12,0 % | |
| $4,24 triệu | 6,3 % | |
| $2,05 triệu | 3,1 % | |
| $1,34 triệu | 2,0 % | |
| $1,23 triệu | 1,8 % | |
| $1,18 triệu | 1,8 % | |
| $899,11 nghìn | 1,3 % | |
| $684,52 nghìn | 1,0 % | |
| $516,64 nghìn | 0,8 % | |
| $97,83 nghìn | 0,1 % | |
| $268,65 | 0,0 % |
DOOD là gì?
DOOD là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 985 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $15.28M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của DOOD: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
DOOD theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 DOOD |
|---|---|
| VND | 51 ₫ |
| USD | 0,001973 US$ |
| EUR | 0,001767 € |
| CNY | 0,01316 CN¥ |
| JPY | 0,3108 ¥ |
| KRW | 3 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.