Giá DOOD
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$3,66 nghìn
Long cháy
$3,35 nghìn
Short cháy
$311,11
Số lệnh
5
Khối lượng 24h theo sàn — $12,85 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $6,66 triệu | 51,9 % | |
| $2,35 triệu | 18,3 % | |
| $1,63 triệu | 12,7 % | |
| $796,47 nghìn | 6,2 % | |
| $475,56 nghìn | 3,7 % | |
| $391,05 nghìn | 3,0 % | |
| $170,60 nghìn | 1,3 % | |
| $130,88 nghìn | 1,0 % | |
| $104,51 nghìn | 0,8 % | |
| $70,75 nghìn | 0,6 % | |
| $54,07 nghìn | 0,4 % | |
| $6,48 nghìn | 0,1 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
DOOD là gì?
DOOD là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 958 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $16.70M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của DOOD: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
DOOD theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 DOOD |
|---|---|
| VND | 56 ₫ |
| USD | 0,002141 US$ |
| EUR | 0,001854 € |
| CNY | 0,0144 CN¥ |
| JPY | 0,3306 ¥ |
| KRW | 3 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.