Giá DYDX
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$5,58 nghìn
Long cháy
$5,26 nghìn
Short cháy
$326,93
Số lệnh
13
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 63,5 % | 36,5 % | 1,74 |
Khối lượng 24h theo sàn — $19,65 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $8,20 triệu | 41,8 % | |
| $2,51 triệu | 12,8 % | |
| $2,25 triệu | 11,4 % | |
| $1,28 triệu | 6,5 % | |
| $1,20 triệu | 6,1 % | |
| $1,10 triệu | 5,6 % | |
| $965,94 nghìn | 4,9 % | |
| $855,71 nghìn | 4,4 % | |
| $394,49 nghìn | 2,0 % | |
| $265,53 nghìn | 1,4 % | |
| $247,99 nghìn | 1,3 % | |
| $215,16 nghìn | 1,1 % | |
| $155,56 nghìn | 0,8 % | |
| $4,38 nghìn | 0,0 % | |
| $2,63 nghìn | 0,0 % |
DYDX là gì?
DYDX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 294 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $89.33M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của DYDX: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
DYDX theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 DYDX |
|---|---|
| VND | 2.724 ₫ |
| USD | 0,1056 US$ |
| EUR | 0,09455 € |
| CNY | 0,7041 CN¥ |
| JPY | 17 ¥ |
| KRW | 141 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.