Giá DYDX
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$19,64 nghìn
Long cháy
$18,54 nghìn
Short cháy
$1,10 nghìn
Số lệnh
28
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 57,2 % | 42,8 % | 1,34 |
Khối lượng 24h theo sàn — $15,63 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $3,12 triệu | 20,0 % | |
| $2,42 triệu | 15,5 % | |
| $2,32 triệu | 14,8 % | |
| $2,15 triệu | 13,8 % | |
| $1,31 triệu | 8,4 % | |
| $1,26 triệu | 8,1 % | |
| $1,21 triệu | 7,7 % | |
| $463,44 nghìn | 3,0 % | |
| $414,12 nghìn | 2,6 % | |
| $333,53 nghìn | 2,1 % | |
| $208,64 nghìn | 1,3 % | |
| $179,38 nghìn | 1,1 % | |
| $163,88 nghìn | 1,0 % | |
| $59,61 nghìn | 0,4 % | |
| $11,84 nghìn | 0,1 % |
DYDX là gì?
DYDX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 296 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $88.26M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của DYDX: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
DYDX theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 DYDX |
|---|---|
| VND | 2.704 ₫ |
| USD | 0,1044 US$ |
| EUR | 0,09046 € |
| CNY | 0,7021 CN¥ |
| JPY | 16 ¥ |
| KRW | 142 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.