Giá DYM
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$0,26
Long cháy
$0,26
Short cháy
$0,00
Số lệnh
1
Khối lượng 24h theo sàn — $18,41 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $15,97 triệu | 86,7 % | |
| $894,08 nghìn | 4,9 % | |
| $521,72 nghìn | 2,8 % | |
| $348,35 nghìn | 1,9 % | |
| $155,28 nghìn | 0,8 % | |
| $133,03 nghìn | 0,7 % | |
| $124,69 nghìn | 0,7 % | |
| $119,21 nghìn | 0,6 % | |
| $79,96 nghìn | 0,4 % | |
| $37,01 nghìn | 0,2 % | |
| $22,34 nghìn | 0,1 % | |
| $2,76 nghìn | 0,0 % | |
| $1,33 nghìn | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
DYM là gì?
DYM là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 431 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $8.67M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của DYM: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
DYM theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 DYM |
|---|---|
| VND | 399 ₫ |
| USD | 0,01548 US$ |
| EUR | 0,01386 € |
| CNY | 0,1032 CN¥ |
| JPY | 2 ¥ |
| KRW | 21 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.