Giá DYM
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$13,92 nghìn
Long cháy
$12,72 nghìn
Short cháy
$1,20 nghìn
Số lệnh
31
Khối lượng 24h theo sàn — $12,86 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $5,12 triệu | 39,8 % | |
| $3,07 triệu | 23,8 % | |
| $1,83 triệu | 14,2 % | |
| $718,69 nghìn | 5,6 % | |
| $585,19 nghìn | 4,5 % | |
| $416,65 nghìn | 3,2 % | |
| $371,87 nghìn | 2,9 % | |
| $241,03 nghìn | 1,9 % | |
| $190,00 nghìn | 1,5 % | |
| $177,66 nghìn | 1,4 % | |
| $140,18 nghìn | 1,1 % | |
| $6,21 nghìn | 0,0 % | |
| $2,34 nghìn | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
DYM là gì?
DYM là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 431 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $8.67M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của DYM: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
DYM theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 DYM |
|---|---|
| VND | 401 ₫ |
| USD | 0,01548 US$ |
| EUR | 0,01341 € |
| CNY | 0,1041 CN¥ |
| JPY | 2 ¥ |
| KRW | 21 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.