Giá EDGE
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$77,21 nghìn
Long cháy
$48,79 nghìn
Short cháy
$28,42 nghìn
Số lệnh
95
Khối lượng 24h theo sàn — $35,29 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $13,60 triệu | 38,5 % | |
| $10,40 triệu | 29,5 % | |
| $4,51 triệu | 12,8 % | |
| $2,31 triệu | 6,5 % | |
| $1,94 triệu | 5,5 % | |
| $1,57 triệu | 4,5 % | |
| $617,61 nghìn | 1,8 % | |
| $242,44 nghìn | 0,7 % | |
| $58,47 nghìn | 0,2 % | |
| $38,29 nghìn | 0,1 % | |
| $1,06 nghìn | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
EDGE là gì?
EDGE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 903 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $18.09M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của EDGE: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
EDGE theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 EDGE |
|---|---|
| VND | 1.792 ₫ |
| USD | 0,06928 US$ |
| EUR | 0,05973 € |
| CNY | 0,4652 CN¥ |
| JPY | 11 ¥ |
| KRW | 93 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.