Giá EDGE
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$98,94 nghìn
Long cháy
$94,59 nghìn
Short cháy
$4,35 nghìn
Số lệnh
117
Khối lượng 24h theo sàn — $24,77 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $7,88 triệu | 31,8 % | |
| $7,50 triệu | 30,3 % | |
| $3,40 triệu | 13,7 % | |
| $2,45 triệu | 9,9 % | |
| $1,61 triệu | 6,5 % | |
| $1,34 triệu | 5,4 % | |
| $442,63 nghìn | 1,8 % | |
| $118,45 nghìn | 0,5 % | |
| $25,55 nghìn | 0,1 % | |
| $9,38 nghìn | 0,0 % | |
| $4,96 nghìn | 0,0 % | |
| $118,06 | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
EDGE là gì?
EDGE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 234 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $123.72M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của EDGE: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
EDGE theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 EDGE |
|---|---|
| VND | 9.115 ₫ |
| USD | 0,3534 US$ |
| EUR | 0,3166 € |
| CNY | 2,36 CN¥ |
| JPY | 56 ¥ |
| KRW | 473 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.