Giá MultiversX (EGLD)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$59,59 nghìn
Long cháy
$57,79 nghìn
Short cháy
$1,80 nghìn
Số lệnh
60
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 40,8 % | 59,2 % | 0,69 |
Khối lượng 24h theo sàn — $18,50 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $5,67 triệu | 30,6 % | |
| $3,75 triệu | 20,3 % | |
| $2,44 triệu | 13,2 % | |
| $2,18 triệu | 11,8 % | |
| $1,39 triệu | 7,5 % | |
| $1,14 triệu | 6,2 % | |
| $741,12 nghìn | 4,0 % | |
| $466,93 nghìn | 2,5 % | |
| $275,71 nghìn | 1,5 % | |
| $181,20 nghìn | 1,0 % | |
| $95,66 nghìn | 0,5 % | |
| $93,02 nghìn | 0,5 % | |
| $74,51 nghìn | 0,4 % | |
| $2,40 nghìn | 0,0 % | |
| $594,21 | 0,0 % |
MultiversX (EGLD) là gì?
MultiversX (EGLD) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 243 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $116.43M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của EGLD: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
EGLD theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 EGLD |
|---|---|
| VND | 97.918 ₫ |
| USD | 3,78 US$ |
| EUR | 3,28 € |
| CNY | 25,43 CN¥ |
| JPY | 586 ¥ |
| KRW | 5.142 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.