Giá ENA
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$1,45 triệu
Long cháy
$575,34 nghìn
Short cháy
$873,08 nghìn
Số lệnh
635
Phí funding theo sàn
Khối lượng 24h theo sàn — $919,61 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $333,26 triệu | 36,2 % | |
| $146,76 triệu | 16,0 % | |
| $88,79 triệu | 9,7 % | |
| $76,50 triệu | 8,3 % | |
| $69,85 triệu | 7,6 % | |
| $51,01 triệu | 5,5 % | |
| $48,60 triệu | 5,3 % | |
| $23,98 triệu | 2,6 % | |
| $22,37 triệu | 2,4 % | |
| $18,69 triệu | 2,0 % | |
| $16,90 triệu | 1,8 % | |
| $7,96 triệu | 0,9 % | |
| $6,81 triệu | 0,7 % | |
| $5,95 triệu | 0,6 % | |
| $2,19 triệu | 0,2 % |
ENA là gì?
ENA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 40 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $2.55B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ENA: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ENA theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ENA |
|---|---|
| VND | 4.913 ₫ |
| USD | 0,1904 US$ |
| EUR | 0,1705 € |
| CNY | 1,27 CN¥ |
| JPY | 30 ¥ |
| KRW | 254 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.