Giá ENA
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$1,61 triệu
Long cháy
$1,48 triệu
Short cháy
$127,70 nghìn
Số lệnh
472
Phí funding theo sàn
| Sàn | Phí |
|---|---|
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0099 % | |
| 0,0000 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0069 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0018 % | |
| 0,0018 % | |
| 0,0001 % | |
| 0,0013 % | |
| -0,0010 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0096 % | |
| 0,0050 % | |
| 0,0100 % | |
| 0,0050 % |
Khối lượng 24h theo sàn — $496,95 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $197,59 triệu | 39,8 % | |
| $84,06 triệu | 16,9 % | |
| $46,37 triệu | 9,3 % | |
| $33,00 triệu | 6,6 % | |
| $27,28 triệu | 5,5 % | |
| $18,63 triệu | 3,7 % | |
| $18,04 triệu | 3,6 % | |
| $16,70 triệu | 3,4 % | |
| $16,26 triệu | 3,3 % | |
| $15,70 triệu | 3,2 % | |
| $9,95 triệu | 2,0 % | |
| $7,99 triệu | 1,6 % | |
| $1,94 triệu | 0,4 % | |
| $1,85 triệu | 0,4 % | |
| $1,59 triệu | 0,3 % |
ENA là gì?
ENA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 59 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $1.41B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ENA: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ENA theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ENA |
|---|---|
| VND | 3.625 ₫ |
| USD | 0,14 US$ |
| EUR | 0,1213 € |
| CNY | 0,9415 CN¥ |
| JPY | 22 ¥ |
| KRW | 190 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.