Giá ENJ
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$3,07 nghìn
Long cháy
$3,07 nghìn
Short cháy
$0,00
Số lệnh
8
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 53,2 % | 46,8 % | 1,14 |
Khối lượng 24h theo sàn — $9,65 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,44 triệu | 25,2 % | |
| $2,32 triệu | 24,1 % | |
| $2,15 triệu | 22,3 % | |
| $879,93 nghìn | 9,1 % | |
| $590,01 nghìn | 6,1 % | |
| $355,69 nghìn | 3,7 % | |
| $329,42 nghìn | 3,4 % | |
| $260,31 nghìn | 2,7 % | |
| $140,76 nghìn | 1,5 % | |
| $114,40 nghìn | 1,2 % | |
| $60,32 nghìn | 0,6 % | |
| $6,80 nghìn | 0,1 % | |
| $4,53 nghìn | 0,0 % | |
| $3,04 nghìn | 0,0 % | |
| $292,60 | 0,0 % |
ENJ là gì?
ENJ là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 451 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $48.62M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ENJ: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ENJ theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ENJ |
|---|---|
| VND | 630 ₫ |
| USD | 0,02431 US$ |
| EUR | 0,02107 € |
| CNY | 0,1635 CN¥ |
| JPY | 4 ¥ |
| KRW | 33 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.