Giá ENJ
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$121,69 nghìn
Long cháy
$119,90 nghìn
Short cháy
$1,79 nghìn
Số lệnh
133
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 66,4 % | 33,6 % | 1,98 |
Khối lượng 24h theo sàn — $13,79 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $5,01 triệu | 36,3 % | |
| $2,64 triệu | 19,1 % | |
| $2,33 triệu | 16,9 % | |
| $922,63 nghìn | 6,7 % | |
| $879,49 nghìn | 6,4 % | |
| $836,41 nghìn | 6,1 % | |
| $460,73 nghìn | 3,3 % | |
| $246,10 nghìn | 1,8 % | |
| $187,49 nghìn | 1,4 % | |
| $168,82 nghìn | 1,2 % | |
| $105,35 nghìn | 0,8 % | |
| $7,71 nghìn | 0,1 % | |
| $3,05 nghìn | 0,0 % | |
| $894,28 | 0,0 % |
ENJ là gì?
ENJ là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 474 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $45.60M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ENJ: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ENJ theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ENJ |
|---|---|
| VND | 584 ₫ |
| USD | 0,02266 US$ |
| EUR | 0,0203 € |
| CNY | 0,1513 CN¥ |
| JPY | 4 ¥ |
| KRW | 30 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.