Giá ENS
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$28,14 nghìn
Long cháy
$27,11 nghìn
Short cháy
$1,03 nghìn
Số lệnh
21
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 46,3 % | 53,7 % | 0,86 |
Khối lượng 24h theo sàn — $18,91 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $5,65 triệu | 29,9 % | |
| $5,10 triệu | 27,0 % | |
| $2,69 triệu | 14,2 % | |
| $1,53 triệu | 8,1 % | |
| $1,08 triệu | 5,7 % | |
| $1,05 triệu | 5,5 % | |
| $485,38 nghìn | 2,6 % | |
| $373,40 nghìn | 2,0 % | |
| $301,67 nghìn | 1,6 % | |
| $270,20 nghìn | 1,4 % | |
| $182,59 nghìn | 1,0 % | |
| $97,78 nghìn | 0,5 % | |
| $61,90 nghìn | 0,3 % | |
| $27,46 nghìn | 0,1 % | |
| $17,74 nghìn | 0,1 % |
ENS là gì?
ENS là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 160 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $220.47M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ENS: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ENS theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ENS |
|---|---|
| VND | 135.220 ₫ |
| USD | 5,22 US$ |
| EUR | 4,52 € |
| CNY | 35,11 CN¥ |
| JPY | 809 ¥ |
| KRW | 7.101 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.