Giá ENS
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$406,19 nghìn
Long cháy
$403,57 nghìn
Short cháy
$2,61 nghìn
Số lệnh
160
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 52,3 % | 47,7 % | 1,10 |
Khối lượng 24h theo sàn — $35,32 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $11,18 triệu | 31,7 % | |
| $8,20 triệu | 23,2 % | |
| $3,88 triệu | 11,0 % | |
| $3,15 triệu | 8,9 % | |
| $2,54 triệu | 7,2 % | |
| $1,37 triệu | 3,9 % | |
| $1,34 triệu | 3,8 % | |
| $1,34 triệu | 3,8 % | |
| $663,92 nghìn | 1,9 % | |
| $561,11 nghìn | 1,6 % | |
| $514,33 nghìn | 1,5 % | |
| $287,60 nghìn | 0,8 % | |
| $154,62 nghìn | 0,4 % | |
| $129,49 nghìn | 0,4 % | |
| $29,70 | 0,0 % |
ENS là gì?
ENS là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 169 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $201.68M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ENS: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ENS theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ENS |
|---|---|
| VND | 123.030 ₫ |
| USD | 4,77 US$ |
| EUR | 4,27 € |
| CNY | 31,85 CN¥ |
| JPY | 753 ¥ |
| KRW | 6.382 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.