Giá ESP
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$16,54 nghìn
Long cháy
$12,26 nghìn
Short cháy
$4,28 nghìn
Số lệnh
58
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 53,1 % | 46,9 % | 1,13 |
Khối lượng 24h theo sàn — $12,52 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $4,79 triệu | 38,3 % | |
| $1,74 triệu | 13,9 % | |
| $1,36 triệu | 10,9 % | |
| $1,04 triệu | 8,3 % | |
| $898,66 nghìn | 7,2 % | |
| $828,28 nghìn | 6,6 % | |
| $668,70 nghìn | 5,3 % | |
| $452,42 nghìn | 3,6 % | |
| $339,67 nghìn | 2,7 % | |
| $180,43 nghìn | 1,4 % | |
| $124,52 nghìn | 1,0 % | |
| $48,29 nghìn | 0,4 % | |
| $47,66 nghìn | 0,4 % | |
| $150,04 | 0,0 % |
ESP là gì?
ESP là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 384 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $61.10M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ESP: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ESP theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ESP |
|---|---|
| VND | 2.208 ₫ |
| USD | 0,08561 US$ |
| EUR | 0,0767 € |
| CNY | 0,5716 CN¥ |
| JPY | 14 ¥ |
| KRW | 115 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.