Giá ESP
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$5,06 nghìn
Long cháy
$5,06 nghìn
Short cháy
$0,00
Số lệnh
10
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 48,6 % | 51,4 % | 0,95 |
Khối lượng 24h theo sàn — $8,34 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $2,06 triệu | 24,7 % | |
| $1,64 triệu | 19,7 % | |
| $1,30 triệu | 15,6 % | |
| $1,09 triệu | 13,1 % | |
| $950,01 nghìn | 11,4 % | |
| $471,49 nghìn | 5,7 % | |
| $364,69 nghìn | 4,4 % | |
| $194,26 nghìn | 2,3 % | |
| $115,97 nghìn | 1,4 % | |
| $68,62 nghìn | 0,8 % | |
| $47,66 nghìn | 0,6 % | |
| $36,84 nghìn | 0,4 % | |
| $5,01 nghìn | 0,1 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
ESP là gì?
ESP là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 414 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $56.88M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ESP: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ESP theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ESP |
|---|---|
| VND | 2.137 ₫ |
| USD | 0,08251 US$ |
| EUR | 0,07151 € |
| CNY | 0,555 CN¥ |
| JPY | 13 ¥ |
| KRW | 112 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.