Giá Ethereum Classic (ETC)
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$203,34 nghìn
Long cháy
$184,08 nghìn
Short cháy
$19,26 nghìn
Số lệnh
59
Phí funding theo sàn
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 51,6 % | 48,4 % | 1,07 |
Khối lượng 24h theo sàn — $70,51 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $23,78 triệu | 33,7 % | |
| $13,87 triệu | 19,7 % | |
| $8,76 triệu | 12,4 % | |
| $6,84 triệu | 9,7 % | |
| $5,88 triệu | 8,3 % | |
| $3,29 triệu | 4,7 % | |
| $2,98 triệu | 4,2 % | |
| $1,68 triệu | 2,4 % | |
| $1,57 triệu | 2,2 % | |
| $1,01 triệu | 1,4 % | |
| $265,96 nghìn | 0,4 % | |
| $161,30 nghìn | 0,2 % | |
| $148,67 nghìn | 0,2 % | |
| $146,29 nghìn | 0,2 % | |
| $138,66 nghìn | 0,2 % |
Ethereum Classic (ETC) là gì?
Ethereum Classic (ETC) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 68 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $1.21B.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ETC: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ETC theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ETC |
|---|---|
| VND | 197.409 ₫ |
| USD | 7,63 US$ |
| EUR | 6,58 € |
| CNY | 51,24 CN¥ |
| JPY | 1.172 ¥ |
| KRW | 10.244 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.