Giá ETHFI
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$253,48 nghìn
Long cháy
$250,45 nghìn
Short cháy
$3,03 nghìn
Số lệnh
193
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 47,5 % | 52,5 % | 0,90 |
Khối lượng 24h theo sàn — $97,04 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $26,82 triệu | 27,6 % | |
| $14,78 triệu | 15,2 % | |
| $13,19 triệu | 13,6 % | |
| $8,68 triệu | 8,9 % | |
| $8,13 triệu | 8,4 % | |
| $6,41 triệu | 6,6 % | |
| $5,44 triệu | 5,6 % | |
| $4,52 triệu | 4,7 % | |
| $4,35 triệu | 4,5 % | |
| $1,90 triệu | 2,0 % | |
| $1,51 triệu | 1,6 % | |
| $676,67 nghìn | 0,7 % | |
| $333,94 nghìn | 0,3 % | |
| $205,47 nghìn | 0,2 % | |
| $106,58 nghìn | 0,1 % |
ETHFI là gì?
ETHFI là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 97 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $568.60M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ETHFI: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ETHFI theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ETHFI |
|---|---|
| VND | 15.251 ₫ |
| USD | 0,5888 US$ |
| EUR | 0,5103 € |
| CNY | 3,96 CN¥ |
| JPY | 91 ¥ |
| KRW | 801 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.