Giá ETHFI
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$25,39 nghìn
Long cháy
$11,51 nghìn
Short cháy
$13,88 nghìn
Số lệnh
36
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 49,3 % | 50,7 % | 0,97 |
Khối lượng 24h theo sàn — $52,41 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $15,56 triệu | 29,7 % | |
| $9,26 triệu | 17,7 % | |
| $7,53 triệu | 14,4 % | |
| $5,28 triệu | 10,1 % | |
| $4,66 triệu | 8,9 % | |
| $2,62 triệu | 5,0 % | |
| $2,59 triệu | 4,9 % | |
| $1,66 triệu | 3,2 % | |
| $1,17 triệu | 2,2 % | |
| $891,59 nghìn | 1,7 % | |
| $759,43 nghìn | 1,4 % | |
| $210,77 nghìn | 0,4 % | |
| $79,08 nghìn | 0,2 % | |
| $77,49 nghìn | 0,1 % | |
| $51,19 nghìn | 0,1 % |
ETHFI là gì?
ETHFI là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 92 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $633.37M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của ETHFI: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
ETHFI theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 ETHFI |
|---|---|
| VND | 16.368 ₫ |
| USD | 0,6344 US$ |
| EUR | 0,5681 € |
| CNY | 4,23 CN¥ |
| JPY | 100 ¥ |
| KRW | 847 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.