Giá FARTCOIN
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$4,40 triệu
Long cháy
$4,31 triệu
Short cháy
$90,89 nghìn
Số lệnh
982
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 53,6 % | 46,4 % | 1,15 |
Khối lượng 24h theo sàn — $159,71 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $46,97 triệu | 29,4 % | |
| $26,72 triệu | 16,7 % | |
| $16,81 triệu | 10,5 % | |
| $15,14 triệu | 9,5 % | |
| $10,96 triệu | 6,9 % | |
| $9,05 triệu | 5,7 % | |
| $8,25 triệu | 5,2 % | |
| $7,02 triệu | 4,4 % | |
| $5,72 triệu | 3,6 % | |
| $4,60 triệu | 2,9 % | |
| $3,71 triệu | 2,3 % | |
| $2,23 triệu | 1,4 % | |
| $1,23 triệu | 0,8 % | |
| $790,91 nghìn | 0,5 % | |
| $515,27 nghìn | 0,3 % |
FARTCOIN là gì?
FARTCOIN là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 239 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $119.63M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của FARTCOIN: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
FARTCOIN theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 FARTCOIN |
|---|---|
| VND | 3.086 ₫ |
| USD | 0,1196 US$ |
| EUR | 0,1072 € |
| CNY | 0,7988 CN¥ |
| JPY | 19 ¥ |
| KRW | 160 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.