Giá FARTCOIN
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$131,43 nghìn
Long cháy
$81,97 nghìn
Short cháy
$49,46 nghìn
Số lệnh
139
Phí funding theo sàn
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 51,1 % | 48,9 % | 1,04 |
Khối lượng 24h theo sàn — $94,73 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $26,62 triệu | 28,1 % | |
| $16,96 triệu | 17,9 % | |
| $8,57 triệu | 9,0 % | |
| $6,75 triệu | 7,1 % | |
| $6,59 triệu | 7,0 % | |
| $5,86 triệu | 6,2 % | |
| $4,42 triệu | 4,7 % | |
| $4,42 triệu | 4,7 % | |
| $3,97 triệu | 4,2 % | |
| $2,99 triệu | 3,2 % | |
| $2,28 triệu | 2,4 % | |
| $2,07 triệu | 2,2 % | |
| $2,01 triệu | 2,1 % | |
| $997,90 nghìn | 1,1 % | |
| $229,84 nghìn | 0,2 % |
FARTCOIN là gì?
FARTCOIN là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 223 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $136.32M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của FARTCOIN: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
FARTCOIN theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 FARTCOIN |
|---|---|
| VND | 3.535 ₫ |
| USD | 0,1365 US$ |
| EUR | 0,1183 € |
| CNY | 0,918 CN¥ |
| JPY | 21 ¥ |
| KRW | 186 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.