Giá FF
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$53,19 nghìn
Long cháy
$43,14 nghìn
Short cháy
$10,04 nghìn
Số lệnh
103
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 48,6 % | 51,4 % | 0,94 |
Khối lượng 24h theo sàn — $55,75 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $20,60 triệu | 36,9 % | |
| $8,92 triệu | 16,0 % | |
| $6,98 triệu | 12,5 % | |
| $6,89 triệu | 12,4 % | |
| $5,09 triệu | 9,1 % | |
| $2,39 triệu | 4,3 % | |
| $1,75 triệu | 3,1 % | |
| $1,69 triệu | 3,0 % | |
| $885,50 nghìn | 1,6 % | |
| $437,65 nghìn | 0,8 % | |
| $69,23 nghìn | 0,1 % | |
| $41,97 nghìn | 0,1 % | |
| $16,55 nghìn | 0,0 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
FF là gì?
FF là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 116 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $425.48M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của FF: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
FF theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 FF |
|---|---|
| VND | 3.509 ₫ |
| USD | 0,1355 US$ |
| EUR | 0,1174 € |
| CNY | 0,9113 CN¥ |
| JPY | 21 ¥ |
| KRW | 184 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.