Giá FF
Thanh lý 24 giờ
Tổng
$35,95 nghìn
Long cháy
$35,20 nghìn
Short cháy
$749,90
Số lệnh
47
Tỷ lệ long / short
| Sàn | Long | Short | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 32,9 % | 67,1 % | 0,49 |
Khối lượng 24h theo sàn — $28,77 triệu
| Sàn | Khối lượng | Thị phần |
|---|---|---|
| $11,36 triệu | 39,5 % | |
| $5,40 triệu | 18,8 % | |
| $5,15 triệu | 17,9 % | |
| $2,10 triệu | 7,3 % | |
| $1,38 triệu | 4,8 % | |
| $1,34 triệu | 4,7 % | |
| $710,26 nghìn | 2,5 % | |
| $537,60 nghìn | 1,9 % | |
| $438,86 nghìn | 1,5 % | |
| $172,06 nghìn | 0,6 % | |
| $162,00 nghìn | 0,6 % | |
| $15,97 nghìn | 0,1 % | |
| $0,00 | 0,0 % |
FF là gì?
FF là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 133 theo vốn hóa thị trường, với tổng vốn hóa khoảng $313.52M.
Trên trang này bạn sẽ thấy dữ liệu thời gian thực của FF: giá, khối lượng, hợp đồng mở, phí funding và các thống kê thị trường khác.
FF theo các loại tiền tệ khác
| Tiền tệ | Giá trị 1 FF |
|---|---|
| VND | 2.420 ₫ |
| USD | 0,09382 US$ |
| EUR | 0,08406 € |
| CNY | 0,6264 CN¥ |
| JPY | 15 ¥ |
| KRW | 126 ₩ |
Quy đổi từ giá USD. Chỉ mang tính tham khảo.